Kết Quả Xổ Số Power 6/55 28/02/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 28/02/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000246
04
15
19
34
40
42
49
Dự tính giá trị Jackpot 1
62.151.686.400 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.659.927.700 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 62.151.686.400
Jackpot 2 | 1 3.659.927.700
Giải Nhất 15 40.000.000
Giải Nhì 586 500.000
Giải Ba 12388 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
28/02/2019
04
15
19
34
40
42
49
62.151.686.400đ 3.659.927.700đ
26/02/2019
08
09
16
34
42
43
45
60.260.695.050đ 3.449.817.550đ
23/02/2019
16
19
30
39
43
52
21
58.168.007.850đ 3.217.296.750đ
21/02/2019
03
10
11
15
29
34
50
56.212.337.100đ 6.360.507.100đ
19/02/2019
12
18
22
29
32
52
51
54.466.250.250đ 6.166.497.450đ
16/02/2019
05
08
14
28
37
40
41
52.474.074.150đ 5.945.144.550đ
14/02/2019
08
15
26
41
43
53
46
50.622.710.700đ 5.739.437.500đ
12/02/2019
01
12
17
34
48
49
47
48.334.463.400đ 5.485.187.800đ
09/02/2019
02
14
15
44
46
50
18
46.036.778.250đ 5.229.889.450đ
07/02/2019
20
27
28
32
47
50
41
44.397.880.500đ 5.047.789.700đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
34 4 2
15 4 3
08 3 3
43 3 2
19 2 1
16 2 2
12 2 2
14 2 -1
28 2 1
50 2 2
32 2 2
29 2 0
40 2 1
52 2 1
42 2 0
41 1 0
04 1 0
09 1 1
22 1 -2
18 1 1
05 1 1
39 1 1
44 1 -1
11 1 0
20 1 -2
17 1 1
26 1 -1
02 1 1
27 1 -1
37 1 1
53 1 -1
49 1 0
01 1 0
10 1 0
03 1 1
46 1 -1
30 1 0
48 1 1
47 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
21 0 0
38 0 -1
36 0 -1
35 0 -3
33 0 -1
06 0 -1
07 0 -1
54 0 -2
45 0 -1
31 0 -1
13 0 -4
25 0 0
24 0 0
51 0 -1
55 0 -4
23 0 -1
41 1 0
18 1 1
47 1 1
20 1 -2
17 1 1
22 1 -2
48 1 1
01 1 0
53 1 -1
26 1 -1
27 1 -1
11 1 0
46 1 -1
30 1 0
10 1 0
09 1 1
05 1 1
44 1 -1
04 1 0
03 1 1
37 1 1
02 1 1
39 1 1
49 1 0
50 2 2
42 2 0
12 2 2
52 2 1
32 2 2
29 2 0
19 2 1
16 2 2
14 2 -1
40 2 1
28 2 1
43 3 2
08 3 3
15 4 3
34 4 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ