Kết Quả Xổ Số Power 6/55 26/02/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 26/02/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000245
08
09
16
34
42
43
45
Dự tính giá trị Jackpot 1
60.260.695.050 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.449.817.550 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 60.260.695.050
Jackpot 2 | 0 3.449.817.550
Giải Nhất 12 40.000.000
Giải Nhì 746 500.000
Giải Ba 15073 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
26/02/2019
08
09
16
34
42
43
45
60.260.695.050đ 3.449.817.550đ
23/02/2019
16
19
30
39
43
52
21
58.168.007.850đ 3.217.296.750đ
21/02/2019
03
10
11
15
29
34
50
56.212.337.100đ 6.360.507.100đ
19/02/2019
12
18
22
29
32
52
51
54.466.250.250đ 6.166.497.450đ
16/02/2019
05
08
14
28
37
40
41
52.474.074.150đ 5.945.144.550đ
14/02/2019
08
15
26
41
43
53
46
50.622.710.700đ 5.739.437.500đ
12/02/2019
01
12
17
34
48
49
47
48.334.463.400đ 5.485.187.800đ
09/02/2019
02
14
15
44
46
50
18
46.036.778.250đ 5.229.889.450đ
07/02/2019
20
27
28
32
47
50
41
44.397.880.500đ 5.047.789.700đ
02/02/2019
11
23
27
35
36
46
37
42.935.678.850đ 4.885.322.850đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
43 3 2
15 3 2
34 3 1
08 3 3
27 2 1
16 2 2
52 2 1
14 2 -1
11 2 2
50 2 2
28 2 1
12 2 1
32 2 2
29 2 0
46 2 1
09 1 1
02 1 1
17 1 1
23 1 1
40 1 -1
37 1 1
05 1 1
42 1 -1
30 1 0
35 1 -2
39 1 1
18 1 1
22 1 -3
44 1 -1
03 1 1
41 1 0
01 1 0
49 1 0
48 1 1
20 1 -2
19 1 0
47 1 0
36 1 1
26 1 -1
10 1 0
53 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
21 0 0
38 0 -1
33 0 -1
04 0 -1
31 0 -2
06 0 -1
07 0 -1
54 0 -2
13 0 -4
45 0 -1
25 0 0
51 0 -1
24 0 0
55 0 -4
40 1 -1
47 1 0
17 1 1
18 1 1
19 1 0
20 1 -2
48 1 1
22 1 -3
23 1 1
01 1 0
53 1 -1
26 1 -1
10 1 0
09 1 1
44 1 -1
30 1 0
05 1 1
42 1 -1
03 1 1
41 1 0
35 1 -2
36 1 1
37 1 1
02 1 1
39 1 1
49 1 0
52 2 1
32 2 2
11 2 2
29 2 0
27 2 1
46 2 1
16 2 2
28 2 1
14 2 -1
50 2 2
12 2 1
15 3 2
43 3 2
08 3 3
34 3 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ