Kết Quả Xổ Số Power 6/55 23/02/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 23/02/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000244
16
19
30
39
43
52
21
Dự tính giá trị Jackpot 1
58.168.007.850 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.217.296.750 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 58.168.007.850
Jackpot 2 | 0 3.217.296.750
Giải Nhất 9 40.000.000
Giải Nhì 554 500.000
Giải Ba 13122 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
23/02/2019
16
19
30
39
43
52
21
58.168.007.850đ 3.217.296.750đ
21/02/2019
03
10
11
15
29
34
50
56.212.337.100đ 6.360.507.100đ
19/02/2019
12
18
22
29
32
52
51
54.466.250.250đ 6.166.497.450đ
16/02/2019
05
08
14
28
37
40
41
52.474.074.150đ 5.945.144.550đ
14/02/2019
08
15
26
41
43
53
46
50.622.710.700đ 5.739.437.500đ
12/02/2019
01
12
17
34
48
49
47
48.334.463.400đ 5.485.187.800đ
09/02/2019
02
14
15
44
46
50
18
46.036.778.250đ 5.229.889.450đ
07/02/2019
20
27
28
32
47
50
41
44.397.880.500đ 5.047.789.700đ
02/02/2019
11
23
27
35
36
46
37
42.935.678.850đ 4.885.322.850đ
31/01/2019
10
19
20
28
34
44
29
41.293.427.700đ 4.702.850.500đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
28 3 3
34 3 2
15 3 2
14 2 -1
46 2 1
29 2 0
52 2 1
12 2 1
08 2 2
43 2 1
27 2 1
20 2 0
50 2 2
44 2 1
10 2 2
11 2 1
32 2 2
19 2 2
35 1 -2
48 1 0
37 1 1
47 1 0
16 1 1
03 1 0
53 1 -1
26 1 -1
39 1 1
17 1 1
01 1 0
40 1 -1
18 1 1
22 1 -3
49 1 0
41 1 0
23 1 1
36 1 1
05 1 0
02 1 1
30 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
45 0 -2
38 0 -1
33 0 -1
04 0 -1
31 0 -2
06 0 -1
07 0 -1
54 0 -2
09 0 -1
13 0 -4
51 0 -1
55 0 -4
25 0 0
24 0 0
21 0 0
42 0 -2
37 1 1
18 1 1
17 1 1
16 1 1
47 1 0
22 1 -3
23 1 1
48 1 0
01 1 0
26 1 -1
41 1 0
53 1 -1
40 1 -1
30 1 0
05 1 0
39 1 1
03 1 0
02 1 1
35 1 -2
36 1 1
49 1 0
10 2 2
32 2 2
29 2 0
27 2 1
20 2 0
43 2 1
44 2 1
19 2 2
46 2 1
08 2 2
14 2 -1
12 2 1
50 2 2
11 2 1
52 2 1
34 3 2
15 3 2
28 3 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ