Kết Quả Xổ Số Power 6/55 21/02/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 21/02/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000243
03
10
11
15
29
34
50
Dự tính giá trị Jackpot 1
56.212.337.100 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
6.360.507.100 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 56.212.337.100
Jackpot 2 | 1 6.360.507.100
Giải Nhất 13 40.000.000
Giải Nhì 685 500.000
Giải Ba 14102 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
21/02/2019
03
10
11
15
29
34
50
56.212.337.100đ 6.360.507.100đ
19/02/2019
12
18
22
29
32
52
51
54.466.250.250đ 6.166.497.450đ
16/02/2019
05
08
14
28
37
40
41
52.474.074.150đ 5.945.144.550đ
14/02/2019
08
15
26
41
43
53
46
50.622.710.700đ 5.739.437.500đ
12/02/2019
01
12
17
34
48
49
47
48.334.463.400đ 5.485.187.800đ
09/02/2019
02
14
15
44
46
50
18
46.036.778.250đ 5.229.889.450đ
07/02/2019
20
27
28
32
47
50
41
44.397.880.500đ 5.047.789.700đ
02/02/2019
11
23
27
35
36
46
37
42.935.678.850đ 4.885.322.850đ
31/01/2019
10
19
20
28
34
44
29
41.293.427.700đ 4.702.850.500đ
29/01/2019
15
20
26
41
45
55
10
39.668.776.950đ 4.522.333.750đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
15 4 4
28 3 3
20 3 2
34 3 2
29 2 0
11 2 0
27 2 1
32 2 2
10 2 1
12 2 1
44 2 1
50 2 2
08 2 2
41 2 2
14 2 -1
46 2 1
26 2 1
49 1 0
17 1 1
01 1 0
37 1 1
22 1 -3
03 1 0
48 1 0
02 1 1
52 1 0
53 1 -2
36 1 1
47 1 -1
18 1 1
55 1 -3
05 1 0
19 1 1
40 1 -1
43 1 0
23 1 1
35 1 -2
45 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
38 0 -2
39 0 0
33 0 -1
04 0 -1
31 0 -2
06 0 -1
07 0 -1
54 0 -2
09 0 -1
30 0 -1
42 0 -2
51 0 -1
13 0 -4
25 0 0
24 0 0
16 0 0
21 0 0
19 1 1
18 1 1
47 1 -1
17 1 1
22 1 -3
23 1 1
48 1 0
49 1 0
45 1 0
43 1 0
01 1 0
52 1 0
53 1 -2
05 1 0
40 1 -1
03 1 0
02 1 1
35 1 -2
36 1 1
37 1 1
55 1 -3
11 2 0
32 2 2
41 2 2
29 2 0
27 2 1
44 2 1
26 2 1
46 2 1
10 2 1
08 2 2
14 2 -1
50 2 2
12 2 1
34 3 2
20 3 2
28 3 3
15 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ