Kết Quả Xổ Số Power 6/55 21/10/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 21/10/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001260
03
11
12
14
22
40
41
Dự tính giá trị Jackpot 1
37.705.495.800 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.675.474.200 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 37.705.495.800
Jackpot 2 | 0 3.675.474.200
Giải Nhất 14 40.000.000
Giải Nhì 947 500.000
Giải Ba 16131 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
21/10/2025
03
11
12
14
22
40
41
37.705.495.800đ 3.675.474.200đ
18/10/2025
05
16
19
21
38
43
50
36.097.198.950đ 3.496.774.550đ
16/10/2025
14
15
24
26
27
45
36
34.989.782.700đ 3.373.728.300đ
14/10/2025
08
09
16
26
37
55
12
33.287.273.850đ 3.184.560.650đ
11/10/2025
03
07
26
43
44
46
25
31.626.228.000đ 3.564.418.400đ
09/10/2025
07
11
21
22
39
42
40
36.773.066.100đ 3.383.726.400đ
07/10/2025
19
22
35
37
43
45
29
35.025.141.900đ 3.189.512.600đ
04/10/2025
22
33
35
36
38
40
07
33.319.528.500đ 3.192.409.200đ
02/10/2025
01
02
20
24
27
42
43
31.587.845.700đ 3.176.427.300đ
30/09/2025
17
23
34
39
46
52
08
179.058.846.000đ 3.750.401.025đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
22 4 3
43 3 0
26 3 3
39 2 0
27 2 0
45 2 2
42 2 2
03 2 1
16 2 0
24 2 0
14 2 1
46 2 -1
38 2 0
35 2 2
37 2 2
21 2 1
40 2 1
19 2 -3
11 2 1
07 2 1
08 1 -3
02 1 -1
09 1 0
44 1 1
12 1 1
23 1 1
52 1 0
20 1 0
05 1 0
15 1 0
01 1 1
36 1 0
34 1 -1
33 1 1
55 1 -1
17 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
48 0 0
32 0 0
54 0 0
04 0 0
31 0 -2
06 0 -1
13 0 -2
30 0 -1
29 0 0
10 0 0
53 0 -2
41 0 -1
25 0 0
51 0 -1
47 0 0
50 0 0
28 0 -1
18 0 -2
49 0 -1
36 1 0
20 1 0
17 1 -1
23 1 1
15 1 0
52 1 0
44 1 1
12 1 1
34 1 -1
09 1 0
08 1 -3
05 1 0
02 1 -1
33 1 1
01 1 1
55 1 -1
45 2 2
37 2 2
38 2 0
39 2 0
40 2 1
27 2 0
42 2 2
11 2 1
07 2 1
03 2 1
46 2 -1
24 2 0
21 2 1
19 2 -3
16 2 0
14 2 1
35 2 2
26 3 3
43 3 0
22 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ