Kết Quả Xổ Số Power 6/55 18/10/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 18/10/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001259
05
16
19
21
38
43
50
Dự tính giá trị Jackpot 1
36.097.198.950 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.496.774.550 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 36.097.198.950
Jackpot 2 | 0 3.496.774.550
Giải Nhất 21 40.000.000
Giải Nhì 754 500.000
Giải Ba 13531 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
18/10/2025
05
16
19
21
38
43
50
36.097.198.950đ 3.496.774.550đ
16/10/2025
14
15
24
26
27
45
36
34.989.782.700đ 3.373.728.300đ
14/10/2025
08
09
16
26
37
55
12
33.287.273.850đ 3.184.560.650đ
11/10/2025
03
07
26
43
44
46
25
31.626.228.000đ 3.564.418.400đ
09/10/2025
07
11
21
22
39
42
40
36.773.066.100đ 3.383.726.400đ
07/10/2025
19
22
35
37
43
45
29
35.025.141.900đ 3.189.512.600đ
04/10/2025
22
33
35
36
38
40
07
33.319.528.500đ 3.192.409.200đ
02/10/2025
01
02
20
24
27
42
43
31.587.845.700đ 3.176.427.300đ
30/09/2025
17
23
34
39
46
52
08
179.058.846.000đ 3.750.401.025đ
27/09/2025
08
13
19
24
39
46
01
170.181.303.150đ 6.514.408.400đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
19 3 -2
39 3 2
22 3 2
26 3 3
43 3 0
24 3 2
46 3 1
27 2 0
07 2 1
21 2 1
16 2 0
42 2 1
38 2 0
35 2 2
45 2 2
08 2 -1
37 2 2
44 1 1
36 1 0
14 1 0
23 1 0
20 1 0
17 1 -1
34 1 -1
15 1 0
03 1 0
33 1 1
40 1 0
13 1 0
02 1 -1
05 1 0
01 1 1
52 1 0
55 1 -1
11 1 0
09 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
50 0 0
41 0 -1
32 0 0
04 0 0
31 0 -2
06 0 -1
30 0 -1
54 0 0
29 0 0
10 0 0
47 0 0
12 0 0
53 0 -3
48 0 0
25 0 0
49 0 -2
28 0 -1
18 0 -2
51 0 -1
40 1 0
20 1 0
17 1 -1
23 1 0
52 1 0
15 1 0
14 1 0
11 1 0
34 1 -1
09 1 -1
01 1 1
05 1 0
03 1 0
33 1 1
44 1 1
02 1 -1
36 1 0
13 1 0
55 1 -1
08 2 -1
37 2 2
35 2 2
42 2 1
07 2 1
16 2 0
45 2 2
21 2 1
27 2 0
38 2 0
26 3 3
46 3 1
19 3 -2
22 3 2
43 3 0
39 3 2
24 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ