Kết Quả Xổ Số Power 6/55 23/10/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 23/10/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001261
08
10
21
48
49
50
40
Dự tính giá trị Jackpot 1
39.936.636.300 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.923.378.700 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 39.936.636.300
Jackpot 2 | 0 3.923.378.700
Giải Nhất 7 40.000.000
Giải Nhì 504 500.000
Giải Ba 10610 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
23/10/2025
08
10
21
48
49
50
40
39.936.636.300đ 3.923.378.700đ
21/10/2025
03
11
12
14
22
40
41
37.705.495.800đ 3.675.474.200đ
18/10/2025
05
16
19
21
38
43
50
36.097.198.950đ 3.496.774.550đ
16/10/2025
14
15
24
26
27
45
36
34.989.782.700đ 3.373.728.300đ
14/10/2025
08
09
16
26
37
55
12
33.287.273.850đ 3.184.560.650đ
11/10/2025
03
07
26
43
44
46
25
31.626.228.000đ 3.564.418.400đ
09/10/2025
07
11
21
22
39
42
40
36.773.066.100đ 3.383.726.400đ
07/10/2025
19
22
35
37
43
45
29
35.025.141.900đ 3.189.512.600đ
04/10/2025
22
33
35
36
38
40
07
33.319.528.500đ 3.192.409.200đ
02/10/2025
01
02
20
24
27
42
43
31.587.845.700đ 3.176.427.300đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
22 4 4
43 3 1
26 3 3
21 3 2
03 2 1
19 2 -2
16 2 0
27 2 0
35 2 2
40 2 1
45 2 2
14 2 1
38 2 0
24 2 0
42 2 2
07 2 1
08 2 -2
11 2 2
37 2 2
09 1 1
10 1 1
48 1 1
01 1 1
46 1 -3
39 1 -2
50 1 1
05 1 0
33 1 1
15 1 0
49 1 0
20 1 0
12 1 1
55 1 -1
44 1 1
36 1 0
02 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
47 0 0
32 0 0
54 0 0
04 0 0
31 0 -2
06 0 -1
13 0 -2
53 0 -2
30 0 -1
29 0 0
52 0 -2
34 0 -2
51 0 -1
41 0 -1
25 0 0
23 0 -1
17 0 -3
18 0 -2
28 0 -1
36 1 0
20 1 0
48 1 1
49 1 0
46 1 -3
15 1 0
44 1 1
50 1 1
12 1 1
10 1 1
09 1 1
05 1 0
02 1 -1
33 1 1
39 1 -2
01 1 1
55 1 -1
14 2 1
38 2 0
03 2 1
40 2 1
27 2 0
42 2 2
08 2 -2
11 2 2
45 2 2
37 2 2
07 2 1
19 2 -2
16 2 0
24 2 0
35 2 2
21 3 2
26 3 3
43 3 1
22 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ