Kết Quả Xổ Số Power 6/55 11/12/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 11/12/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001282
09
13
21
45
48
55
38
Dự tính giá trị Jackpot 1
98.843.019.600 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.619.585.500 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 98.843.019.600
Jackpot 2 | 1 4.619.585.500
Giải Nhất 19 40.000.000
Giải Nhì 1150 500.000
Giải Ba 24802 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
11/12/2025
09
13
21
45
48
55
38
98.843.019.600đ 4.619.585.500đ
09/12/2025
14
21
26
27
31
43
42
94.702.633.950đ 4.159.542.650đ
06/12/2025
12
26
34
37
50
52
15
91.214.740.200đ 3.771.998.900đ
04/12/2025
10
29
32
33
44
53
14
87.887.521.200đ 3.402.307.900đ
02/12/2025
16
20
24
36
51
54
10
84.266.750.100đ 4.695.950.200đ
29/11/2025
04
20
24
27
40
48
09
80.418.746.100đ 4.268.394.200đ
27/11/2025
04
05
10
11
28
35
38
76.934.411.400đ 3.881.245.900đ
25/11/2025
23
31
32
42
46
48
04
74.915.017.950đ 3.656.868.850đ
22/11/2025
08
10
19
29
34
46
14
71.484.993.300đ 3.275.755.000đ
20/11/2025
03
12
19
20
31
42
13
69.003.198.300đ 3.587.633.800đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
10 3 2
48 3 3
31 3 1
20 3 0
04 2 2
24 2 2
42 2 1
21 2 2
46 2 2
12 2 1
29 2 -1
27 2 0
34 2 2
26 2 2
32 2 2
19 2 1
55 1 0
40 1 0
08 1 0
51 1 1
09 1 1
03 1 1
33 1 -2
53 1 1
11 1 -1
35 1 -1
23 1 0
54 1 -2
14 1 0
16 1 -1
13 1 1
43 1 -1
52 1 1
36 1 -1
45 1 1
28 1 -1
50 1 1
37 1 1
44 1 0
05 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
17 0 0
02 0 -1
39 0 0
41 0 -2
30 0 -3
06 0 -1
07 0 -2
01 0 -1
25 0 -1
47 0 -2
22 0 -3
49 0 -2
38 0 -1
18 0 -1
15 0 -2
51 1 1
16 1 -1
14 1 0
13 1 1
50 1 1
52 1 1
11 1 -1
23 1 0
53 1 1
09 1 1
45 1 1
44 1 0
08 1 0
43 1 -1
05 1 1
54 1 -2
40 1 0
33 1 -2
03 1 1
35 1 -1
36 1 -1
37 1 1
28 1 -1
55 1 0
19 2 1
32 2 2
42 2 1
29 2 -1
27 2 0
26 2 2
46 2 2
04 2 2
12 2 1
21 2 2
24 2 2
34 2 2
20 3 0
48 3 3
10 3 2
31 3 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ