Kết Quả Xổ Số Power 6/55 13/12/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 13/12/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001283
05
08
12
18
20
38
52
Dự tính giá trị Jackpot 1
101.125.122.150 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.253.566.950 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 101.125.122.150
Jackpot 2 | 0 3.253.566.950
Giải Nhất 48 40.000.000
Giải Nhì 2140 500.000
Giải Ba 36877 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
13/12/2025
05
08
12
18
20
38
52
101.125.122.150đ 3.253.566.950đ
11/12/2025
09
13
21
45
48
55
38
98.843.019.600đ 4.619.585.500đ
09/12/2025
14
21
26
27
31
43
42
94.702.633.950đ 4.159.542.650đ
06/12/2025
12
26
34
37
50
52
15
91.214.740.200đ 3.771.998.900đ
04/12/2025
10
29
32
33
44
53
14
87.887.521.200đ 3.402.307.900đ
02/12/2025
16
20
24
36
51
54
10
84.266.750.100đ 4.695.950.200đ
29/11/2025
04
20
24
27
40
48
09
80.418.746.100đ 4.268.394.200đ
27/11/2025
04
05
10
11
28
35
38
76.934.411.400đ 3.881.245.900đ
25/11/2025
23
31
32
42
46
48
04
74.915.017.950đ 3.656.868.850đ
22/11/2025
08
10
19
29
34
46
14
71.484.993.300đ 3.275.755.000đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
20 3 -1
10 3 3
48 3 3
24 2 2
27 2 0
08 2 2
31 2 -1
26 2 2
21 2 2
29 2 -1
05 2 2
46 2 2
32 2 2
12 2 0
34 2 2
04 2 2
55 1 0
11 1 -1
51 1 1
53 1 1
09 1 1
18 1 0
36 1 -1
13 1 1
52 1 1
23 1 0
44 1 0
54 1 -1
19 1 -1
38 1 0
37 1 1
14 1 0
43 1 -1
33 1 -2
35 1 -1
28 1 -1
45 1 1
40 1 0
42 1 -1
16 1 -1
50 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
15 0 -2
02 0 -1
03 0 -1
39 0 0
41 0 -2
06 0 0
07 0 -2
30 0 -3
01 0 -1
25 0 0
22 0 -2
47 0 -2
49 0 -2
17 0 0
38 1 0
16 1 -1
14 1 0
18 1 0
19 1 -1
13 1 1
50 1 1
11 1 -1
23 1 0
45 1 1
51 1 1
44 1 0
43 1 -1
09 1 1
42 1 -1
52 1 1
53 1 1
40 1 0
33 1 -2
54 1 -1
35 1 -1
36 1 -1
37 1 1
28 1 -1
55 1 0
21 2 2
31 2 -1
29 2 -1
27 2 0
26 2 2
24 2 2
46 2 2
32 2 2
04 2 2
05 2 2
12 2 0
08 2 2
34 2 2
10 3 3
20 3 -1
48 3 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ