Kết Quả Xổ Số Power 6/55 09/12/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 09/12/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001281
14
21
26
27
31
43
42
Dự tính giá trị Jackpot 1
94.702.633.950 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.159.542.650 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 94.702.633.950
Jackpot 2 | 0 4.159.542.650
Giải Nhất 37 40.000.000
Giải Nhì 1380 500.000
Giải Ba 28277 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
09/12/2025
14
21
26
27
31
43
42
94.702.633.950đ 4.159.542.650đ
06/12/2025
12
26
34
37
50
52
15
91.214.740.200đ 3.771.998.900đ
04/12/2025
10
29
32
33
44
53
14
87.887.521.200đ 3.402.307.900đ
02/12/2025
16
20
24
36
51
54
10
84.266.750.100đ 4.695.950.200đ
29/11/2025
04
20
24
27
40
48
09
80.418.746.100đ 4.268.394.200đ
27/11/2025
04
05
10
11
28
35
38
76.934.411.400đ 3.881.245.900đ
25/11/2025
23
31
32
42
46
48
04
74.915.017.950đ 3.656.868.850đ
22/11/2025
08
10
19
29
34
46
14
71.484.993.300đ 3.275.755.000đ
20/11/2025
03
12
19
20
31
42
13
69.003.198.300đ 3.587.633.800đ
18/11/2025
07
12
18
22
30
49
05
66.647.263.800đ 3.325.863.300đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
20 3 0
12 3 3
10 3 2
31 3 1
34 2 2
26 2 2
32 2 2
19 2 1
46 2 2
42 2 1
29 2 -1
24 2 1
48 2 2
04 2 2
27 2 -1
21 1 1
40 1 0
36 1 -1
11 1 -2
49 1 0
33 1 -2
37 1 1
23 1 0
08 1 0
03 1 0
18 1 1
14 1 0
50 1 1
44 1 0
53 1 1
22 1 -1
05 1 0
07 1 0
30 1 -1
54 1 -2
51 1 1
52 1 1
28 1 -1
35 1 -1
43 1 -1
16 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
15 0 -2
02 0 -1
41 0 -2
13 0 -1
45 0 0
06 0 -1
01 0 -1
47 0 -2
09 0 0
25 0 -1
55 0 -1
39 0 0
17 0 0
38 0 -1
14 1 0
16 1 -1
07 1 0
18 1 1
51 1 1
52 1 1
21 1 1
22 1 -1
23 1 0
11 1 -2
53 1 1
08 1 0
05 1 0
54 1 -2
44 1 0
30 1 -1
43 1 -1
03 1 0
33 1 -2
40 1 0
35 1 -1
36 1 -1
37 1 1
50 1 1
28 1 -1
49 1 0
19 2 1
32 2 2
04 2 2
29 2 -1
27 2 -1
46 2 2
26 2 2
42 2 1
24 2 1
48 2 2
34 2 2
20 3 0
12 3 3
10 3 2
31 3 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ