Kết Quả Xổ Số Power 6/55 06/12/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 06/12/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001280
12
26
34
37
50
52
15
Dự tính giá trị Jackpot 1
91.214.740.200 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.771.998.900 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 91.214.740.200
Jackpot 2 | 0 3.771.998.900
Giải Nhất 18 40.000.000
Giải Nhì 1285 500.000
Giải Ba 23556 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
06/12/2025
12
26
34
37
50
52
15
91.214.740.200đ 3.771.998.900đ
04/12/2025
10
29
32
33
44
53
14
87.887.521.200đ 3.402.307.900đ
02/12/2025
16
20
24
36
51
54
10
84.266.750.100đ 4.695.950.200đ
29/11/2025
04
20
24
27
40
48
09
80.418.746.100đ 4.268.394.200đ
27/11/2025
04
05
10
11
28
35
38
76.934.411.400đ 3.881.245.900đ
25/11/2025
23
31
32
42
46
48
04
74.915.017.950đ 3.656.868.850đ
22/11/2025
08
10
19
29
34
46
14
71.484.993.300đ 3.275.755.000đ
20/11/2025
03
12
19
20
31
42
13
69.003.198.300đ 3.587.633.800đ
18/11/2025
07
12
18
22
30
49
05
66.647.263.800đ 3.325.863.300đ
15/11/2025
02
30
33
35
42
54
45
63.714.494.100đ 3.995.551.950đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
10 3 1
20 3 0
42 3 3
12 3 3
24 2 1
48 2 1
54 2 0
32 2 2
35 2 1
30 2 1
46 2 2
19 2 1
34 2 2
29 2 -1
31 2 0
33 2 0
04 2 2
18 1 1
03 1 0
40 1 0
44 1 0
22 1 -1
16 1 -1
26 1 1
50 1 0
36 1 -1
53 1 1
08 1 -1
23 1 0
07 1 0
37 1 1
49 1 -1
51 1 1
05 1 0
52 1 1
11 1 -2
28 1 -1
02 1 1
27 1 -2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
17 0 0
55 0 -1
47 0 -2
45 0 0
41 0 -2
06 0 -1
01 0 -1
39 0 0
09 0 0
38 0 -1
13 0 -1
25 0 -1
21 0 -1
14 0 -1
15 0 -2
43 0 -2
37 1 1
18 1 1
53 1 1
52 1 1
07 1 0
22 1 -1
23 1 0
51 1 1
50 1 0
26 1 1
27 1 -2
11 1 -2
02 1 1
03 1 0
44 1 0
49 1 -1
05 1 0
40 1 0
08 1 -1
36 1 -1
16 1 -1
28 1 -1
30 2 1
34 2 2
33 2 0
54 2 0
32 2 2
31 2 0
04 2 2
46 2 2
35 2 1
48 2 1
29 2 -1
19 2 1
24 2 1
20 3 0
12 3 3
42 3 3
10 3 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ