Kết Quả Xổ Số Power 6/55 05/02/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 05/02/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001306
07
13
16
25
26
55
09
Dự tính giá trị Jackpot 1
50.209.887.000 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.691.682.700 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 50.209.887.000
Jackpot 2 | 0 3.691.682.700
Giải Nhất 9 40.000.000
Giải Nhì 782 500.000
Giải Ba 18822 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
05/02/2026
07
13
16
25
26
55
09
50.209.887.000đ 3.691.682.700đ
03/02/2026
12
15
18
22
48
53
45
47.302.210.650đ 3.368.607.550đ
31/01/2026
10
11
14
17
49
53
04
43.984.742.700đ 20.094.162.200đ
29/01/2026
11
15
22
32
34
54
28
40.895.356.350đ 19.750.897.050đ
27/01/2026
13
22
32
42
53
54
29
38.390.740.500đ 19.472.606.400đ
24/01/2026
14
24
25
30
35
53
18
35.167.297.350đ 19.114.446.050đ
22/01/2026
02
20
21
29
36
50
05
32.706.781.950đ 18.841.055.450đ
20/01/2026
04
20
26
28
37
41
32
257.134.188.450đ 18.540.301.900đ
17/01/2026
14
21
23
25
46
48
54
241.138.005.600đ 16.762.948.250đ
15/01/2026
13
21
31
34
48
55
27
226.463.116.350đ 15.132.405.000đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
53 4 4
25 3 1
14 3 3
22 3 1
48 3 1
21 3 2
13 3 3
54 2 2
15 2 2
11 2 1
32 2 0
26 2 2
34 2 0
20 2 1
55 2 0
50 1 0
41 1 0
07 1 1
12 1 0
29 1 -1
24 1 1
30 1 -3
02 1 0
04 1 0
42 1 0
10 1 -1
37 1 -1
28 1 0
17 1 0
36 1 -1
35 1 0
46 1 1
49 1 1
18 1 1
16 1 -4
23 1 0
31 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
19 0 0
38 0 -2
03 0 -1
33 0 -3
05 0 -1
06 0 -1
01 0 0
08 0 0
09 0 -1
27 0 0
52 0 -1
44 0 0
51 0 -1
45 0 -1
43 0 -1
47 0 -1
40 0 -2
39 0 -2
29 1 -1
16 1 -4
46 1 1
28 1 0
23 1 0
24 1 1
50 1 0
12 1 0
10 1 -1
07 1 1
17 1 0
30 1 -3
31 1 1
42 1 0
04 1 0
41 1 0
35 1 0
36 1 -1
37 1 -1
02 1 0
18 1 1
49 1 1
15 2 2
32 2 0
55 2 0
26 2 2
54 2 2
11 2 1
20 2 1
34 2 0
48 3 1
14 3 3
13 3 3
21 3 2
25 3 1
22 3 1
53 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ