Kết Quả Xổ Số Power 6/55 03/02/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 03/02/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001305
12
15
18
22
48
53
45
Dự tính giá trị Jackpot 1
47.302.210.650 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.368.607.550 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 47.302.210.650
Jackpot 2 | 0 3.368.607.550
Giải Nhất 6 40.000.000
Giải Nhì 824 500.000
Giải Ba 17503 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
03/02/2026
12
15
18
22
48
53
45
47.302.210.650đ 3.368.607.550đ
31/01/2026
10
11
14
17
49
53
04
43.984.742.700đ 20.094.162.200đ
29/01/2026
11
15
22
32
34
54
28
40.895.356.350đ 19.750.897.050đ
27/01/2026
13
22
32
42
53
54
29
38.390.740.500đ 19.472.606.400đ
24/01/2026
14
24
25
30
35
53
18
35.167.297.350đ 19.114.446.050đ
22/01/2026
02
20
21
29
36
50
05
32.706.781.950đ 18.841.055.450đ
20/01/2026
04
20
26
28
37
41
32
257.134.188.450đ 18.540.301.900đ
17/01/2026
14
21
23
25
46
48
54
241.138.005.600đ 16.762.948.250đ
15/01/2026
13
21
31
34
48
55
27
226.463.116.350đ 15.132.405.000đ
13/01/2026
03
12
25
51
52
55
43
213.555.593.550đ 13.698.235.800đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
53 4 4
22 3 0
14 3 3
25 3 2
21 3 2
48 3 1
55 2 1
32 2 -1
12 2 2
54 2 2
20 2 1
13 2 2
11 2 1
34 2 0
15 2 2
26 1 1
37 1 -1
35 1 -1
49 1 1
42 1 0
29 1 -1
50 1 0
18 1 1
10 1 -1
28 1 0
30 1 -3
46 1 1
31 1 1
52 1 1
41 1 -1
24 1 1
23 1 0
36 1 -1
04 1 0
17 1 0
02 1 0
03 1 1
51 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
19 0 0
38 0 -2
33 0 -4
01 0 0
05 0 -1
06 0 -1
07 0 0
08 0 0
09 0 -1
27 0 0
44 0 0
45 0 -1
40 0 -3
43 0 -1
47 0 -1
16 0 -5
39 0 -2
18 1 1
17 1 0
50 1 0
51 1 1
28 1 0
23 1 0
24 1 1
52 1 1
26 1 1
10 1 -1
04 1 0
29 1 -1
30 1 -3
31 1 1
42 1 0
03 1 1
41 1 -1
35 1 -1
36 1 -1
37 1 -1
02 1 0
46 1 1
49 1 1
13 2 2
32 2 -1
55 2 1
54 2 2
11 2 1
20 2 1
15 2 2
34 2 0
12 2 2
48 3 1
14 3 3
21 3 2
25 3 2
22 3 0
53 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ