Kết Quả Xổ Số Power 6/55 07/02/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 07/02/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001307
03
05
13
15
29
46
01
Dự tính giá trị Jackpot 1
52.944.733.200 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.995.554.500 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 52.944.733.200
Jackpot 2 | 0 3.995.554.500
Giải Nhất 18 40.000.000
Giải Nhì 949 500.000
Giải Ba 19331 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
07/02/2026
03
05
13
15
29
46
01
52.944.733.200đ 3.995.554.500đ
05/02/2026
07
13
16
25
26
55
09
50.209.887.000đ 3.691.682.700đ
03/02/2026
12
15
18
22
48
53
45
47.302.210.650đ 3.368.607.550đ
31/01/2026
10
11
14
17
49
53
04
43.984.742.700đ 20.094.162.200đ
29/01/2026
11
15
22
32
34
54
28
40.895.356.350đ 19.750.897.050đ
27/01/2026
13
22
32
42
53
54
29
38.390.740.500đ 19.472.606.400đ
24/01/2026
14
24
25
30
35
53
18
35.167.297.350đ 19.114.446.050đ
22/01/2026
02
20
21
29
36
50
05
32.706.781.950đ 18.841.055.450đ
20/01/2026
04
20
26
28
37
41
32
257.134.188.450đ 18.540.301.900đ
17/01/2026
14
21
23
25
46
48
54
241.138.005.600đ 16.762.948.250đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
53 4 4
13 3 2
15 3 3
22 3 1
14 3 3
25 3 2
26 2 2
20 2 1
46 2 2
54 2 2
29 2 0
11 2 1
48 2 -1
21 2 0
32 2 1
49 1 1
35 1 0
16 1 -3
28 1 0
41 1 0
36 1 -1
18 1 1
24 1 1
23 1 0
34 1 -2
12 1 0
42 1 0
05 1 0
55 1 -2
04 1 0
02 1 1
03 1 0
07 1 1
30 1 -3
50 1 0
37 1 -1
17 1 0
10 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
19 0 0
40 0 -2
33 0 -3
31 0 -1
27 0 0
06 0 -1
01 0 0
08 0 0
09 0 -1
44 0 0
52 0 -1
45 0 -1
51 0 -1
47 0 -1
43 0 -1
39 0 -2
38 0 -1
34 1 -2
16 1 -3
50 1 0
12 1 0
28 1 0
23 1 0
24 1 1
10 1 0
55 1 -2
05 1 0
18 1 1
42 1 0
30 1 -3
04 1 0
41 1 0
03 1 0
02 1 1
35 1 0
36 1 -1
37 1 -1
17 1 0
07 1 1
49 1 1
11 2 1
32 2 1
26 2 2
54 2 2
21 2 0
46 2 2
20 2 1
29 2 0
48 2 -1
14 3 3
13 3 2
15 3 3
25 3 2
22 3 1
53 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ