Kết Quả Xổ Số Power 6/55 27/11/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 27/11/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001276
04
05
10
11
28
35
38
Dự tính giá trị Jackpot 1
76.934.411.400 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.881.245.900 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 76.934.411.400
Jackpot 2 | 0 3.881.245.900
Giải Nhất 25 40.000.000
Giải Nhì 1233 500.000
Giải Ba 22941 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
27/11/2025
04
05
10
11
28
35
38
76.934.411.400đ 3.881.245.900đ
25/11/2025
23
31
32
42
46
48
04
74.915.017.950đ 3.656.868.850đ
22/11/2025
08
10
19
29
34
46
14
71.484.993.300đ 3.275.755.000đ
20/11/2025
03
12
19
20
31
42
13
69.003.198.300đ 3.587.633.800đ
18/11/2025
07
12
18
22
30
49
05
66.647.263.800đ 3.325.863.300đ
15/11/2025
02
30
33
35
42
54
45
63.714.494.100đ 3.995.551.950đ
13/11/2025
01
15
30
38
40
43
13
60.698.802.000đ 3.660.475.050đ
11/11/2025
11
20
28
41
47
54
31
57.859.966.200đ 3.345.048.850đ
08/11/2025
14
16
19
22
27
44
18
54.754.526.550đ 3.725.477.650đ
06/11/2025
16
20
29
33
36
49
06
52.441.587.750đ 3.468.484.450đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
30 3 3
42 3 3
19 3 2
20 3 2
12 2 1
28 2 1
33 2 1
31 2 0
16 2 0
46 2 2
10 2 0
29 2 0
35 2 1
11 2 -1
22 2 0
54 2 1
49 2 1
44 1 1
14 1 -1
02 1 1
40 1 0
38 1 0
36 1 0
41 1 0
07 1 0
15 1 -1
08 1 -2
03 1 -1
43 1 -1
34 1 1
32 1 1
18 1 1
23 1 0
01 1 1
05 1 -1
48 1 0
04 1 1
47 1 0
27 1 -2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
50 0 -1
39 0 0
45 0 -1
26 0 -2
25 0 -1
06 0 -1
13 0 -1
24 0 -2
09 0 -1
53 0 0
52 0 0
51 0 0
21 0 -2
55 0 -2
17 0 0
37 0 -1
15 1 -1
18 1 1
14 1 -1
48 1 0
01 1 1
34 1 1
23 1 0
08 1 -2
05 1 -1
04 1 1
27 1 -2
07 1 0
47 1 0
03 1 -1
44 1 1
32 1 1
41 1 0
40 1 0
02 1 1
36 1 0
38 1 0
43 1 -1
16 2 0
28 2 1
33 2 1
54 2 1
49 2 1
31 2 0
10 2 0
46 2 2
29 2 0
11 2 -1
12 2 1
35 2 1
22 2 0
19 3 2
20 3 2
30 3 3
42 3 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ