Kết Quả Xổ Số Power 6/55 25/11/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 25/11/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001275
23
31
32
42
46
48
04
Dự tính giá trị Jackpot 1
74.915.017.950 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.656.868.850 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 74.915.017.950
Jackpot 2 | 0 3.656.868.850
Giải Nhất 12 40.000.000
Giải Nhì 731 500.000
Giải Ba 17328 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
25/11/2025
23
31
32
42
46
48
04
74.915.017.950đ 3.656.868.850đ
22/11/2025
08
10
19
29
34
46
14
71.484.993.300đ 3.275.755.000đ
20/11/2025
03
12
19
20
31
42
13
69.003.198.300đ 3.587.633.800đ
18/11/2025
07
12
18
22
30
49
05
66.647.263.800đ 3.325.863.300đ
15/11/2025
02
30
33
35
42
54
45
63.714.494.100đ 3.995.551.950đ
13/11/2025
01
15
30
38
40
43
13
60.698.802.000đ 3.660.475.050đ
11/11/2025
11
20
28
41
47
54
31
57.859.966.200đ 3.345.048.850đ
08/11/2025
14
16
19
22
27
44
18
54.754.526.550đ 3.725.477.650đ
06/11/2025
16
20
29
33
36
49
06
52.441.587.750đ 3.468.484.450đ
04/11/2025
15
27
29
31
36
43
38
50.350.993.050đ 3.236.196.150đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
20 3 2
29 3 2
31 3 2
19 3 2
42 3 3
30 3 3
33 2 1
49 2 1
36 2 2
16 2 0
22 2 0
27 2 0
12 2 1
43 2 0
46 2 1
54 2 1
15 2 1
32 1 1
14 1 -1
48 1 0
10 1 -1
02 1 1
01 1 1
38 1 0
41 1 0
34 1 1
07 1 -1
44 1 0
18 1 1
47 1 0
35 1 0
28 1 0
23 1 0
03 1 -2
11 1 -2
40 1 0
08 1 -2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
50 0 -1
39 0 0
45 0 -1
04 0 0
05 0 -2
06 0 -1
13 0 -1
26 0 -3
09 0 -1
25 0 -1
24 0 -2
53 0 0
21 0 -2
55 0 -2
52 0 0
51 0 0
17 0 0
37 0 -1
18 1 1
14 1 -1
01 1 1
28 1 0
23 1 0
11 1 -2
10 1 -1
08 1 -2
48 1 0
34 1 1
47 1 0
03 1 -2
44 1 0
32 1 1
41 1 0
40 1 0
35 1 0
02 1 1
38 1 0
07 1 -1
16 2 0
22 2 0
33 2 1
54 2 1
43 2 0
12 2 1
15 2 1
46 2 1
36 2 2
27 2 0
49 2 1
19 3 2
20 3 2
30 3 3
31 3 2
42 3 3
29 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ