Kết Quả Xổ Số Power 6/55 27/01/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 27/01/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001302
13
22
32
42
53
54
29
Dự tính giá trị Jackpot 1
38.390.740.500 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
19.472.606.400 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 38.390.740.500
Jackpot 2 | 0 19.472.606.400
Giải Nhất 8 40.000.000
Giải Nhì 730 500.000
Giải Ba 16035 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
27/01/2026
13
22
32
42
53
54
29
38.390.740.500đ 19.472.606.400đ
24/01/2026
14
24
25
30
35
53
18
35.167.297.350đ 19.114.446.050đ
22/01/2026
02
20
21
29
36
50
05
32.706.781.950đ 18.841.055.450đ
20/01/2026
04
20
26
28
37
41
32
257.134.188.450đ 18.540.301.900đ
17/01/2026
14
21
23
25
46
48
54
241.138.005.600đ 16.762.948.250đ
15/01/2026
13
21
31
34
48
55
27
226.463.116.350đ 15.132.405.000đ
13/01/2026
03
12
25
51
52
55
43
213.555.593.550đ 13.698.235.800đ
10/01/2026
09
16
30
33
34
38
49
199.827.244.650đ 12.172.863.700đ
08/01/2026
20
22
36
43
45
50
47
188.047.526.250đ 10.864.006.100đ
06/01/2026
22
28
29
30
34
47
20
176.547.951.300đ 9.586.275.550đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
30 3 0
21 3 2
22 3 2
34 3 3
20 3 2
25 3 2
28 2 2
48 2 0
53 2 2
50 2 2
13 2 2
36 2 0
55 2 -1
29 2 0
14 2 1
24 1 1
02 1 0
51 1 1
42 1 0
43 1 1
47 1 1
12 1 -1
46 1 1
38 1 -2
41 1 -1
23 1 0
04 1 0
26 1 1
33 1 -2
31 1 1
03 1 1
16 1 -3
32 1 -2
09 1 1
45 1 1
35 1 -1
37 1 -2
52 1 0
54 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
17 0 -1
44 0 0
01 0 0
27 0 0
05 0 -2
06 0 -1
07 0 -1
08 0 -1
49 0 0
10 0 -2
11 0 -1
40 0 -3
19 0 0
18 0 -1
15 0 0
39 0 -3
16 1 -3
52 1 0
54 1 1
12 1 -1
09 1 1
47 1 1
23 1 0
24 1 1
46 1 1
26 1 1
04 1 0
03 1 1
45 1 1
02 1 0
31 1 1
32 1 -2
33 1 -2
42 1 0
35 1 -1
41 1 -1
37 1 -2
38 1 -2
51 1 1
43 1 1
50 2 2
13 2 2
55 2 -1
53 2 2
29 2 0
14 2 1
28 2 2
48 2 0
36 2 0
21 3 2
20 3 2
25 3 2
30 3 0
34 3 3
22 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ