Kết Quả Xổ Số Power 6/55 24/01/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 24/01/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001301
14
24
25
30
35
53
18
Dự tính giá trị Jackpot 1
35.167.297.350 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
19.114.446.050 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 35.167.297.350
Jackpot 2 | 0 19.114.446.050
Giải Nhất 12 40.000.000
Giải Nhì 687 500.000
Giải Ba 14610 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
24/01/2026
14
24
25
30
35
53
18
35.167.297.350đ 19.114.446.050đ
22/01/2026
02
20
21
29
36
50
05
32.706.781.950đ 18.841.055.450đ
20/01/2026
04
20
26
28
37
41
32
257.134.188.450đ 18.540.301.900đ
17/01/2026
14
21
23
25
46
48
54
241.138.005.600đ 16.762.948.250đ
15/01/2026
13
21
31
34
48
55
27
226.463.116.350đ 15.132.405.000đ
13/01/2026
03
12
25
51
52
55
43
213.555.593.550đ 13.698.235.800đ
10/01/2026
09
16
30
33
34
38
49
199.827.244.650đ 12.172.863.700đ
08/01/2026
20
22
36
43
45
50
47
188.047.526.250đ 10.864.006.100đ
06/01/2026
22
28
29
30
34
47
20
176.547.951.300đ 9.586.275.550đ
03/01/2026
10
16
17
23
33
36
42
164.499.610.350đ 8.247.571.000đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
34 3 3
30 3 0
25 3 2
36 3 2
20 3 2
21 3 1
48 2 -1
22 2 1
16 2 -1
14 2 1
55 2 -2
50 2 2
28 2 2
23 2 2
33 2 0
29 2 0
24 1 1
02 1 0
41 1 -1
10 1 0
37 1 -2
46 1 1
52 1 0
26 1 1
12 1 -1
51 1 1
09 1 0
31 1 1
35 1 -1
04 1 0
43 1 1
17 1 1
53 1 1
38 1 -2
13 1 0
03 1 1
45 1 0
47 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
18 0 -1
40 0 -3
42 0 -1
32 0 -3
05 0 -2
06 0 -1
07 0 -1
08 0 -1
44 0 0
01 0 0
11 0 -1
27 0 0
49 0 0
54 0 0
15 0 0
39 0 -3
19 0 0
52 1 0
17 1 1
53 1 1
51 1 1
13 1 0
47 1 1
24 1 1
46 1 1
26 1 1
12 1 -1
10 1 0
45 1 0
09 1 0
31 1 1
04 1 0
03 1 1
41 1 -1
35 1 -1
02 1 0
37 1 -2
38 1 -2
43 1 1
22 2 1
14 2 1
33 2 0
55 2 -2
16 2 -1
29 2 0
50 2 2
23 2 2
48 2 -1
28 2 2
25 3 2
21 3 1
20 3 2
30 3 0
34 3 3
36 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ