Kết Quả Xổ Số Power 6/55 25/12/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 25/12/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001288
04
06
32
37
40
48
38
Dự tính giá trị Jackpot 1
123.854.457.900 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.731.442.950 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 123.854.457.900
Jackpot 2 | 0 3.731.442.950
Giải Nhất 19 40.000.000
Giải Nhì 1046 500.000
Giải Ba 25921 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
25/12/2025
04
06
32
37
40
48
38
123.854.457.900đ 3.731.442.950đ
23/12/2025
02
10
16
25
32
38
03
117.271.471.350đ 4.177.330.300đ
20/12/2025
22
32
33
35
40
41
23
115.627.287.900đ 3.994.643.250đ
18/12/2025
12
14
29
30
39
55
50
110.723.398.050đ 3.449.766.600đ
16/12/2025
07
36
37
38
52
55
46
106.675.498.650đ 3.870.275.450đ
13/12/2025
05
08
12
18
20
38
52
101.125.122.150đ 3.253.566.950đ
11/12/2025
09
13
21
45
48
55
38
98.843.019.600đ 4.619.585.500đ
09/12/2025
14
21
26
27
31
43
42
94.702.633.950đ 4.159.542.650đ
06/12/2025
12
26
34
37
50
52
15
91.214.740.200đ 3.771.998.900đ
04/12/2025
10
29
32
33
44
53
14
87.887.521.200đ 3.402.307.900đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
32 4 3
38 3 2
55 3 3
37 3 3
12 3 1
52 2 2
10 2 0
40 2 0
33 2 1
48 2 0
26 2 2
21 2 2
29 2 1
14 2 2
50 1 1
09 1 1
35 1 -1
44 1 1
13 1 1
43 1 0
04 1 -1
41 1 0
18 1 0
34 1 0
02 1 0
05 1 0
22 1 0
53 1 1
20 1 -3
31 1 -1
16 1 0
07 1 0
36 1 0
08 1 0
45 1 1
25 1 1
30 1 -2
39 1 1
06 1 1
27 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
17 0 0
42 0 -3
03 0 -1
46 0 -2
47 0 -1
49 0 -1
01 0 -1
24 0 -2
23 0 -1
54 0 -3
11 0 -2
28 0 -2
19 0 -2
51 0 -1
15 0 -1
41 1 0
16 1 0
18 1 0
13 1 1
20 1 -3
50 1 1
53 1 1
09 1 1
08 1 0
25 1 1
06 1 1
27 1 0
22 1 0
05 1 0
30 1 -2
31 1 -1
04 1 -1
45 1 1
34 1 0
35 1 -1
36 1 0
44 1 1
02 1 0
39 1 1
07 1 0
43 1 0
26 2 2
52 2 2
14 2 2
33 2 1
21 2 2
29 2 1
10 2 0
48 2 0
40 2 0
37 3 3
55 3 3
12 3 1
38 3 2
32 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ