Kết Quả Xổ Số Power 6/55 23/12/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 23/12/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001287
02
10
16
25
32
38
03
Dự tính giá trị Jackpot 1
117.271.471.350 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.177.330.300 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 117.271.471.350
Jackpot 2 | 1 4.177.330.300
Giải Nhất 223 40.000.000
Giải Nhì 1767 500.000
Giải Ba 34581 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
23/12/2025
02
10
16
25
32
38
03
117.271.471.350đ 4.177.330.300đ
20/12/2025
22
32
33
35
40
41
23
115.627.287.900đ 3.994.643.250đ
18/12/2025
12
14
29
30
39
55
50
110.723.398.050đ 3.449.766.600đ
16/12/2025
07
36
37
38
52
55
46
106.675.498.650đ 3.870.275.450đ
13/12/2025
05
08
12
18
20
38
52
101.125.122.150đ 3.253.566.950đ
11/12/2025
09
13
21
45
48
55
38
98.843.019.600đ 4.619.585.500đ
09/12/2025
14
21
26
27
31
43
42
94.702.633.950đ 4.159.542.650đ
06/12/2025
12
26
34
37
50
52
15
91.214.740.200đ 3.771.998.900đ
04/12/2025
10
29
32
33
44
53
14
87.887.521.200đ 3.402.307.900đ
02/12/2025
16
20
24
36
51
54
10
84.266.750.100đ 4.695.950.200đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
32 3 2
38 3 2
12 3 1
55 3 3
37 2 2
29 2 1
36 2 2
20 2 -1
26 2 2
33 2 1
21 2 2
16 2 1
52 2 2
10 2 0
14 2 1
24 1 0
05 1 0
53 1 1
31 1 -1
18 1 0
45 1 1
25 1 1
08 1 0
41 1 0
51 1 1
34 1 0
09 1 1
07 1 0
13 1 1
43 1 0
50 1 1
02 1 0
40 1 -1
54 1 -1
30 1 -2
22 1 -1
44 1 0
35 1 -1
39 1 1
27 1 -1
48 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
15 0 -1
42 0 -3
03 0 -1
04 0 -2
46 0 -2
06 0 0
01 0 -1
47 0 -1
23 0 -1
28 0 -2
11 0 -2
49 0 -1
19 0 -3
17 0 0
39 1 1
50 1 1
51 1 1
18 1 0
13 1 1
53 1 1
48 1 -1
54 1 -1
09 1 1
24 1 0
25 1 1
08 1 0
27 1 -1
22 1 -1
05 1 0
30 1 -2
31 1 -1
45 1 1
44 1 0
34 1 0
35 1 -1
02 1 0
41 1 0
40 1 -1
07 1 0
43 1 0
21 2 2
36 2 2
10 2 0
33 2 1
52 2 2
29 2 1
26 2 2
37 2 2
20 2 -1
16 2 1
14 2 1
32 3 2
12 3 1
55 3 3
38 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ