Kết Quả Xổ Số Power 6/55 25/04/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 25/04/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000270
16
22
23
33
36
38
45
Dự tính giá trị Jackpot 1
32.860.128.000 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.317.792.000 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 32.860.128.000
Jackpot 2 | 0 3.317.792.000
Giải Nhất 9 40.000.000
Giải Nhì 377 500.000
Giải Ba 8185 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
25/04/2019
16
22
23
33
36
38
45
32.860.128.000đ 3.317.792.000đ
23/04/2019
20
21
22
31
43
45
30
31.616.504.400đ 3.179.611.600đ
20/04/2019
08
10
12
24
40
44
51
119.957.842.650đ 4.699.731.700đ
18/04/2019
07
08
15
24
26
48
10
117.272.637.300đ 4.401.375.550đ
16/04/2019
16
29
32
33
52
53
05
114.222.823.500đ 4.062.507.350đ
13/04/2019
09
13
20
21
36
43
32
110.883.292.950đ 3.691.448.400đ
11/04/2019
01
08
31
32
37
55
53
107.805.747.000đ 3.349.498.850đ
09/04/2019
10
14
19
36
48
49
03
104.660.257.350đ 3.705.261.050đ
06/04/2019
01
20
30
41
46
50
48
101.454.269.700đ 3.349.040.200đ
04/04/2019
16
26
29
38
47
51
13
98.312.907.900đ 3.597.381.000đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
08 3 2
20 3 2
16 3 2
36 3 3
48 2 1
38 2 2
43 2 1
26 2 0
24 2 1
33 2 2
32 2 0
10 2 1
01 2 1
29 2 2
22 2 0
21 2 1
31 2 2
13 1 1
41 1 0
51 1 1
15 1 -1
09 1 -2
50 1 0
47 1 1
44 1 -3
30 1 0
53 1 -1
37 1 0
12 1 1
23 1 0
49 1 -1
46 1 -1
45 1 0
07 1 0
55 1 1
14 1 1
19 1 0
52 1 0
40 1 -2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
17 0 0
02 0 0
03 0 -3
04 0 -1
05 0 0
06 0 0
35 0 -4
54 0 -1
42 0 -1
34 0 -1
11 0 0
27 0 0
25 0 -1
28 0 -2
39 0 0
18 0 -4
19 1 0
51 1 1
15 1 -1
50 1 0
49 1 -1
14 1 1
23 1 0
47 1 1
52 1 0
46 1 -1
12 1 1
53 1 -1
45 1 0
30 1 0
44 1 -3
09 1 -2
41 1 0
40 1 -2
07 1 0
37 1 0
13 1 1
55 1 1
01 2 1
10 2 1
22 2 0
32 2 0
43 2 1
31 2 2
29 2 2
26 2 0
33 2 2
48 2 1
21 2 1
24 2 1
38 2 2
16 3 2
20 3 2
36 3 3
08 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ