Kết Quả Xổ Số Power 6/55 23/04/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 23/04/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000269
20
21
22
31
43
45
30
Dự tính giá trị Jackpot 1
31.616.504.400 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.179.611.600 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 31.616.504.400
Jackpot 2 | 0 3.179.611.600
Giải Nhất 5 40.000.000
Giải Nhì 383 500.000
Giải Ba 8291 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
23/04/2019
20
21
22
31
43
45
30
31.616.504.400đ 3.179.611.600đ
20/04/2019
08
10
12
24
40
44
51
119.957.842.650đ 4.699.731.700đ
18/04/2019
07
08
15
24
26
48
10
117.272.637.300đ 4.401.375.550đ
16/04/2019
16
29
32
33
52
53
05
114.222.823.500đ 4.062.507.350đ
13/04/2019
09
13
20
21
36
43
32
110.883.292.950đ 3.691.448.400đ
11/04/2019
01
08
31
32
37
55
53
107.805.747.000đ 3.349.498.850đ
09/04/2019
10
14
19
36
48
49
03
104.660.257.350đ 3.705.261.050đ
06/04/2019
01
20
30
41
46
50
48
101.454.269.700đ 3.349.040.200đ
04/04/2019
16
26
29
38
47
51
13
98.312.907.900đ 3.597.381.000đ
02/04/2019
01
04
09
20
22
26
48
95.702.711.250đ 3.307.359.150đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
20 4 4
01 3 3
26 3 2
08 3 2
29 2 2
32 2 0
24 2 0
10 2 1
31 2 1
16 2 1
22 2 1
36 2 2
09 2 0
48 2 1
21 2 1
43 2 1
04 1 1
50 1 0
41 1 0
53 1 -1
19 1 0
33 1 1
52 1 0
44 1 -4
40 1 -2
14 1 1
46 1 -1
45 1 0
13 1 1
55 1 1
38 1 1
12 1 1
51 1 1
15 1 -1
30 1 0
07 1 0
47 1 1
49 1 -1
37 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
17 0 0
02 0 0
03 0 -3
39 0 0
05 0 0
06 0 0
35 0 -5
54 0 -1
42 0 -1
34 0 -2
11 0 0
27 0 0
25 0 -1
23 0 -1
28 0 -2
18 0 -5
38 1 1
50 1 0
19 1 0
49 1 -1
47 1 1
15 1 -1
14 1 1
46 1 -1
51 1 1
45 1 0
12 1 1
52 1 0
44 1 -4
30 1 0
53 1 -1
41 1 0
33 1 1
40 1 -2
07 1 0
04 1 1
37 1 0
13 1 1
55 1 1
16 2 1
22 2 1
31 2 1
43 2 1
29 2 2
09 2 0
24 2 0
32 2 0
48 2 1
10 2 1
21 2 1
36 2 2
01 3 3
26 3 2
08 3 2
20 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ