Kết Quả Xổ Số Power 6/55 18/09/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 18/09/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001246
02
03
08
27
38
55
20
Dự tính giá trị Jackpot 1
138.551.627.550 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.626.295.150 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 138.551.627.550
Jackpot 2 | 1 3.626.295.150
Giải Nhất 13 40.000.000
Giải Nhì 1384 500.000
Giải Ba 30166 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
18/09/2025
02
03
08
27
38
55
20
138.551.627.550đ 3.626.295.150đ
16/09/2025
17
19
28
39
43
53
33
132.914.971.200đ 6.162.341.000đ
13/09/2025
02
07
15
18
24
27
45
124.998.778.200đ 5.282.764.000đ
11/09/2025
06
16
46
49
51
55
42
118.117.411.500đ 4.518.167.700đ
09/09/2025
16
20
21
31
40
52
02
110.073.962.550đ 3.624.451.150đ
06/09/2025
09
11
19
22
34
43
31
104.453.902.200đ 2.437.468.725đ
04/09/2025
09
19
23
42
49
53
40
97.840.187.850đ 4.140.080.300đ
02/09/2025
09
16
22
25
30
51
43
91.324.162.650đ 3.416.077.500đ
30/08/2025
02
17
19
24
30
44
34
87.579.465.150đ 4.616.598.500đ
28/08/2025
06
13
28
30
35
52
50
82.146.504.900đ 4.012.936.250đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
19 4 4
16 3 2
30 3 2
02 3 3
09 3 0
53 2 1
28 2 2
06 2 -1
55 2 0
17 2 0
43 2 1
22 2 1
52 2 1
51 2 0
24 2 0
27 2 2
49 2 2
39 1 0
44 1 -1
35 1 -1
08 1 0
25 1 1
31 1 -1
42 1 1
34 1 -1
07 1 1
18 1 0
46 1 1
20 1 1
13 1 1
11 1 1
21 1 1
23 1 0
40 1 -1
15 1 1
38 1 0
03 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
26 0 -1
54 0 0
37 0 -1
04 0 0
05 0 -2
48 0 -3
01 0 -3
36 0 -3
47 0 -2
10 0 -1
33 0 0
12 0 0
32 0 -3
14 0 -2
50 0 -1
29 0 0
45 0 -1
41 0 -2
39 1 0
20 1 1
21 1 1
34 1 -1
23 1 0
42 1 1
25 1 1
44 1 -1
18 1 0
07 1 1
46 1 1
15 1 1
31 1 -1
13 1 1
11 1 1
40 1 -1
35 1 -1
08 1 0
03 1 1
38 1 0
22 2 1
28 2 2
27 2 2
24 2 0
43 2 1
51 2 0
17 2 0
52 2 1
53 2 1
06 2 -1
49 2 2
55 2 0
16 3 2
09 3 0
02 3 3
30 3 2
19 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ