Kết Quả Xổ Số Power 6/55 16/09/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 16/09/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001245
17
19
28
39
43
53
33
Dự tính giá trị Jackpot 1
132.914.971.200 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
6.162.341.000 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 132.914.971.200
Jackpot 2 | 1 6.162.341.000
Giải Nhất 39 40.000.000
Giải Nhì 1783 500.000
Giải Ba 32074 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
16/09/2025
17
19
28
39
43
53
33
132.914.971.200đ 6.162.341.000đ
13/09/2025
02
07
15
18
24
27
45
124.998.778.200đ 5.282.764.000đ
11/09/2025
06
16
46
49
51
55
42
118.117.411.500đ 4.518.167.700đ
09/09/2025
16
20
21
31
40
52
02
110.073.962.550đ 3.624.451.150đ
06/09/2025
09
11
19
22
34
43
31
104.453.902.200đ 2.437.468.725đ
04/09/2025
09
19
23
42
49
53
40
97.840.187.850đ 4.140.080.300đ
02/09/2025
09
16
22
25
30
51
43
91.324.162.650đ 3.416.077.500đ
30/08/2025
02
17
19
24
30
44
34
87.579.465.150đ 4.616.598.500đ
28/08/2025
06
13
28
30
35
52
50
82.146.504.900đ 4.012.936.250đ
26/08/2025
22
30
38
44
48
55
05
79.666.261.500đ 3.737.353.650đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
30 4 4
19 4 4
09 3 0
16 3 2
22 3 3
43 2 1
53 2 1
52 2 1
28 2 2
02 2 2
17 2 0
51 2 0
49 2 2
06 2 -1
24 2 -1
55 2 1
44 2 1
34 1 -2
39 1 0
18 1 0
42 1 1
46 1 1
21 1 1
31 1 -1
13 1 1
20 1 1
25 1 1
23 1 0
15 1 1
40 1 -1
48 1 -1
07 1 1
38 1 1
35 1 -2
27 1 1
11 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
41 0 -2
37 0 -1
03 0 0
04 0 0
05 0 -2
47 0 -2
01 0 -3
08 0 -1
54 0 0
10 0 -1
36 0 -3
12 0 -1
50 0 -1
14 0 -2
33 0 -1
32 0 -3
45 0 -1
29 0 -1
26 0 -1
39 1 0
21 1 1
34 1 -2
23 1 0
20 1 1
25 1 1
42 1 1
27 1 1
07 1 1
18 1 0
40 1 -1
31 1 -1
46 1 1
15 1 1
13 1 1
35 1 -2
11 1 1
48 1 -1
38 1 1
28 2 2
51 2 0
24 2 -1
52 2 1
43 2 1
44 2 1
17 2 0
53 2 1
06 2 -1
02 2 2
49 2 2
55 2 1
16 3 2
09 3 0
22 3 3
30 4 4
19 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ