Kết Quả Xổ Số Power 6/55 16/01/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 16/01/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001141
08
16
34
37
47
50
23
Dự tính giá trị Jackpot 1
31.876.928.850 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.405.116.400 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 31.876.928.850
Jackpot 2 | 0 4.405.116.400
Giải Nhất 8 40.000.000
Giải Nhì 498 500.000
Giải Ba 10525 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
16/01/2025
08
16
34
37
47
50
23
31.876.928.850đ 4.405.116.400đ
14/01/2025
03
11
12
24
33
40
46
48.562.514.850đ 4.196.568.750đ
11/01/2025
10
25
26
29
37
46
14
46.209.201.600đ 3.935.089.500đ
09/01/2025
18
21
31
39
50
53
13
44.261.572.800đ 3.718.686.300đ
07/01/2025
04
05
09
16
22
39
30
41.746.660.050đ 3.439.251.550đ
04/01/2025
04
10
30
36
40
53
51
39.902.397.600đ 3.234.333.500đ
02/01/2025
04
10
18
22
41
45
50
37.793.396.100đ 3.671.111.350đ
31/12/2024
08
13
29
36
42
43
28
36.109.769.250đ 3.484.041.700đ
28/12/2024
06
19
36
42
53
55
39
33.763.433.250đ 3.223.337.700đ
26/12/2024
06
18
33
38
41
48
16
31.753.393.950đ 4.010.491.400đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
53 3 2
18 3 2
10 3 1
36 3 3
04 3 2
06 2 2
29 2 -1
08 2 2
39 2 0
41 2 1
37 2 0
50 2 2
33 2 1
40 2 2
22 2 1
16 2 -2
42 2 1
12 1 0
43 1 1
26 1 0
34 1 1
38 1 1
21 1 -1
31 1 1
05 1 1
09 1 0
30 1 -1
48 1 1
47 1 -1
11 1 0
25 1 1
45 1 0
13 1 0
55 1 0
24 1 -1
46 1 1
03 1 0
19 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
20 0 -2
02 0 -1
35 0 -1
54 0 -2
44 0 -2
52 0 -1
07 0 0
51 0 -3
32 0 -2
49 0 -1
01 0 -1
27 0 -2
23 0 0
14 0 -1
15 0 -1
28 0 0
17 0 -2
38 1 1
19 1 -1
47 1 -1
21 1 -1
48 1 1
13 1 0
24 1 -1
25 1 1
26 1 0
12 1 0
11 1 0
46 1 1
30 1 -1
31 1 1
09 1 0
45 1 0
05 1 1
03 1 0
43 1 1
34 1 1
55 1 0
50 2 2
39 2 0
40 2 2
42 2 1
06 2 2
22 2 1
33 2 1
29 2 -1
41 2 1
16 2 -2
08 2 2
37 2 0
10 3 1
36 3 3
53 3 2
04 3 2
18 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ