Kết Quả Xổ Số Power 6/55 14/01/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 14/01/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001140
03
11
12
24
33
40
46
Dự tính giá trị Jackpot 1
48.562.514.850 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.196.568.750 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 1 48.562.514.850
Jackpot 2 | 0 4.196.568.750
Giải Nhất 14 40.000.000
Giải Nhì 974 500.000
Giải Ba 19000 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
14/01/2025
03
11
12
24
33
40
46
48.562.514.850đ 4.196.568.750đ
11/01/2025
10
25
26
29
37
46
14
46.209.201.600đ 3.935.089.500đ
09/01/2025
18
21
31
39
50
53
13
44.261.572.800đ 3.718.686.300đ
07/01/2025
04
05
09
16
22
39
30
41.746.660.050đ 3.439.251.550đ
04/01/2025
04
10
30
36
40
53
51
39.902.397.600đ 3.234.333.500đ
02/01/2025
04
10
18
22
41
45
50
37.793.396.100đ 3.671.111.350đ
31/12/2024
08
13
29
36
42
43
28
36.109.769.250đ 3.484.041.700đ
28/12/2024
06
19
36
42
53
55
39
33.763.433.250đ 3.223.337.700đ
26/12/2024
06
18
33
38
41
48
16
31.753.393.950đ 4.010.491.400đ
24/12/2024
17
20
27
32
44
51
33
135.414.821.550đ 3.815.669.850đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
10 3 1
18 3 2
53 3 2
36 3 3
04 3 2
06 2 2
39 2 0
29 2 -1
33 2 1
22 2 1
41 2 0
42 2 1
40 2 2
24 1 -2
48 1 1
32 1 0
31 1 1
55 1 0
09 1 0
43 1 1
03 1 0
30 1 -1
37 1 -1
46 1 1
21 1 -1
16 1 -3
11 1 0
25 1 1
50 1 1
05 1 1
38 1 0
51 1 -1
44 1 0
13 1 0
27 1 0
08 1 1
26 1 -1
45 1 0
19 1 -1
17 1 0
20 1 -1
12 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
14 0 -1
02 0 -1
54 0 -2
52 0 -1
49 0 -1
47 0 -2
07 0 0
35 0 -1
34 0 0
23 0 0
28 0 0
15 0 -1
01 0 -2
43 1 1
12 1 0
16 1 -3
17 1 0
03 1 0
19 1 -1
20 1 -1
21 1 -1
11 1 0
51 1 -1
24 1 -2
25 1 1
26 1 -1
27 1 0
09 1 0
50 1 1
30 1 -1
31 1 1
32 1 0
05 1 1
48 1 1
08 1 1
46 1 1
37 1 -1
38 1 0
45 1 0
44 1 0
13 1 0
55 1 0
41 2 0
40 2 2
39 2 0
29 2 -1
06 2 2
22 2 1
33 2 1
42 2 1
36 3 3
10 3 1
04 3 2
53 3 2
18 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ