Kết Quả Xổ Số Power 6/55 13/04/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 13/04/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000265
09
13
20
21
36
43
32
Dự tính giá trị Jackpot 1
110.883.292.950 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.691.448.400 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 110.883.292.950
Jackpot 2 | 0 3.691.448.400
Giải Nhất 9 40.000.000
Giải Nhì 937 500.000
Giải Ba 19103 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
13/04/2019
09
13
20
21
36
43
32
110.883.292.950đ 3.691.448.400đ
11/04/2019
01
08
31
32
37
55
53
107.805.747.000đ 3.349.498.850đ
09/04/2019
10
14
19
36
48
49
03
104.660.257.350đ 3.705.261.050đ
06/04/2019
01
20
30
41
46
50
48
101.454.269.700đ 3.349.040.200đ
04/04/2019
16
26
29
38
47
51
13
98.312.907.900đ 3.597.381.000đ
02/04/2019
01
04
09
20
22
26
48
95.702.711.250đ 3.307.359.150đ
30/03/2019
03
15
18
35
50
54
32
92.936.478.900đ 3.564.575.350đ
28/03/2019
03
23
37
43
44
49
27
90.282.744.300đ 3.269.715.950đ
26/03/2019
15
19
28
40
44
48
14
87.855.300.750đ 4.377.501.800đ
23/03/2019
03
09
30
41
46
52
22
85.400.833.350đ 4.104.783.200đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
03 3 2
09 3 2
01 3 1
20 3 1
49 2 1
43 2 2
48 2 1
50 2 2
41 2 1
37 2 2
19 2 1
46 2 0
44 2 -1
15 2 0
36 2 2
26 2 1
30 2 2
54 1 1
32 1 -1
40 1 -2
47 1 0
16 1 0
13 1 1
31 1 0
55 1 0
29 1 1
52 1 1
38 1 1
22 1 0
04 1 0
08 1 0
21 1 0
51 1 0
18 1 -3
35 1 -3
23 1 0
28 1 0
10 1 0
14 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
17 0 0
02 0 -2
33 0 -1
42 0 -2
05 0 0
06 0 0
07 0 -1
27 0 0
53 0 -3
45 0 -1
11 0 0
12 0 0
25 0 -1
24 0 -2
34 0 -3
39 0 0
55 1 0
18 1 -3
16 1 0
47 1 0
21 1 0
51 1 0
23 1 0
14 1 0
52 1 1
10 1 0
08 1 0
22 1 0
29 1 1
04 1 0
31 1 0
32 1 -1
54 1 1
28 1 0
35 1 -3
40 1 -2
38 1 1
13 1 1
49 2 1
36 2 2
41 2 1
30 2 2
43 2 2
44 2 -1
26 2 1
46 2 0
37 2 2
48 2 1
19 2 1
50 2 2
15 2 0
01 3 1
09 3 2
03 3 2
20 3 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ