Kết Quả Xổ Số Power 6/55 11/04/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 11/04/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000264
01
08
31
32
37
55
53
Dự tính giá trị Jackpot 1
107.805.747.000 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.349.498.850 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 107.805.747.000
Jackpot 2 | 0 3.349.498.850
Giải Nhất 9 40.000.000
Giải Nhì 875 500.000
Giải Ba 18136 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
11/04/2019
01
08
31
32
37
55
53
107.805.747.000đ 3.349.498.850đ
09/04/2019
10
14
19
36
48
49
03
104.660.257.350đ 3.705.261.050đ
06/04/2019
01
20
30
41
46
50
48
101.454.269.700đ 3.349.040.200đ
04/04/2019
16
26
29
38
47
51
13
98.312.907.900đ 3.597.381.000đ
02/04/2019
01
04
09
20
22
26
48
95.702.711.250đ 3.307.359.150đ
30/03/2019
03
15
18
35
50
54
32
92.936.478.900đ 3.564.575.350đ
28/03/2019
03
23
37
43
44
49
27
90.282.744.300đ 3.269.715.950đ
26/03/2019
15
19
28
40
44
48
14
87.855.300.750đ 4.377.501.800đ
23/03/2019
03
09
30
41
46
52
22
85.400.833.350đ 4.104.783.200đ
21/03/2019
07
18
32
42
46
53
28
82.774.946.550đ 3.813.018.000đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
46 3 2
03 3 2
01 3 1
44 2 -1
37 2 2
09 2 0
18 2 -1
30 2 2
26 2 1
49 2 1
20 2 0
19 2 1
48 2 1
15 2 0
32 2 1
50 2 2
41 2 1
51 1 0
47 1 0
10 1 0
08 1 -1
43 1 0
07 1 1
42 1 -1
53 1 -1
38 1 1
55 1 0
29 1 1
22 1 0
35 1 -3
54 1 1
52 1 1
16 1 -1
14 1 0
36 1 1
28 1 0
40 1 -2
31 1 0
04 1 0
23 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
17 0 0
02 0 -2
33 0 -1
39 0 0
05 0 0
06 0 0
13 0 0
27 0 0
25 0 -1
24 0 -2
11 0 0
12 0 0
34 0 -4
21 0 -1
45 0 -1
38 1 1
16 1 -1
55 1 0
47 1 0
51 1 0
14 1 0
52 1 1
23 1 0
10 1 0
53 1 -1
42 1 -1
08 1 -1
22 1 0
29 1 1
40 1 -2
31 1 0
04 1 0
54 1 1
28 1 0
35 1 -3
36 1 1
07 1 1
43 1 0
19 2 1
30 2 2
41 2 1
26 2 1
49 2 1
44 2 -1
20 2 0
09 2 0
32 2 1
48 2 1
18 2 -1
50 2 2
15 2 0
37 2 2
01 3 1
46 3 2
03 3 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ