Kết Quả Xổ Số Power 6/55 12/02/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 12/02/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000239
01
12
17
34
48
49
47
Dự tính giá trị Jackpot 1
48.334.463.400 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
5.485.187.800 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 48.334.463.400
Jackpot 2 | 0 5.485.187.800
Giải Nhất 14 40.000.000
Giải Nhì 836 500.000
Giải Ba 15780 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
12/02/2019
01
12
17
34
48
49
47
48.334.463.400đ 5.485.187.800đ
09/02/2019
02
14
15
44
46
50
18
46.036.778.250đ 5.229.889.450đ
07/02/2019
20
27
28
32
47
50
41
44.397.880.500đ 5.047.789.700đ
02/02/2019
11
23
27
35
36
46
37
42.935.678.850đ 4.885.322.850đ
31/01/2019
10
19
20
28
34
44
29
41.293.427.700đ 4.702.850.500đ
29/01/2019
15
20
26
41
45
55
10
39.668.776.950đ 4.522.333.750đ
26/01/2019
20
27
33
43
53
54
48
37.689.645.000đ 4.302.430.200đ
24/01/2019
31
35
38
44
49
55
24
36.240.081.150đ 4.141.367.550đ
22/01/2019
01
14
22
40
52
55
21
34.615.289.550đ 3.960.835.150đ
19/01/2019
13
29
42
46
51
53
36
32.903.474.700đ 3.770.633.500đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
20 4 3
44 3 3
27 3 2
46 3 2
55 3 1
28 2 2
50 2 0
14 2 0
15 2 2
49 2 1
35 2 0
34 2 1
53 2 1
01 2 2
40 1 0
26 1 0
29 1 0
52 1 0
02 1 0
48 1 0
11 1 -1
38 1 0
22 1 -2
13 1 -2
17 1 1
42 1 -2
10 1 0
32 1 1
36 1 0
23 1 0
45 1 -1
41 1 1
33 1 0
31 1 -1
19 1 0
12 1 0
47 1 -1
54 1 -1
51 1 1
43 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
16 0 0
37 0 -2
03 0 -1
04 0 -1
05 0 -2
06 0 -1
07 0 -1
08 0 -1
09 0 -1
30 0 -1
39 0 0
24 0 0
21 0 -1
25 0 0
18 0 0
43 1 -1
17 1 1
51 1 1
45 1 -1
54 1 -1
47 1 -1
22 1 -2
23 1 0
12 1 0
11 1 -1
26 1 0
52 1 0
13 1 -2
29 1 0
10 1 0
31 1 -1
32 1 1
33 1 0
42 1 -2
41 1 1
36 1 0
02 1 0
38 1 0
19 1 0
40 1 0
48 1 0
34 2 1
53 2 1
15 2 2
14 2 0
50 2 0
01 2 2
35 2 0
28 2 2
49 2 1
44 3 3
55 3 1
27 3 2
46 3 2
20 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ