Kết Quả Xổ Số Power 6/55 09/02/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 09/02/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000238
02
14
15
44
46
50
18
Dự tính giá trị Jackpot 1
46.036.778.250 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
5.229.889.450 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 46.036.778.250
Jackpot 2 | 0 5.229.889.450
Giải Nhất 2 40.000.000
Giải Nhì 307 500.000
Giải Ba 7734 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
09/02/2019
02
14
15
44
46
50
18
46.036.778.250đ 5.229.889.450đ
07/02/2019
20
27
28
32
47
50
41
44.397.880.500đ 5.047.789.700đ
02/02/2019
11
23
27
35
36
46
37
42.935.678.850đ 4.885.322.850đ
31/01/2019
10
19
20
28
34
44
29
41.293.427.700đ 4.702.850.500đ
29/01/2019
15
20
26
41
45
55
10
39.668.776.950đ 4.522.333.750đ
26/01/2019
20
27
33
43
53
54
48
37.689.645.000đ 4.302.430.200đ
24/01/2019
31
35
38
44
49
55
24
36.240.081.150đ 4.141.367.550đ
22/01/2019
01
14
22
40
52
55
21
34.615.289.550đ 3.960.835.150đ
19/01/2019
13
29
42
46
51
53
36
32.903.474.700đ 3.770.633.500đ
17/01/2019
13
14
22
34
35
55
54
31.343.414.700đ 3.597.293.500đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
20 4 3
55 4 3
35 3 2
44 3 3
27 3 2
46 3 2
14 3 2
15 2 2
34 2 2
53 2 1
50 2 0
13 2 0
28 2 2
22 2 0
02 1 0
31 1 -1
43 1 -1
47 1 -1
29 1 0
33 1 0
01 1 1
45 1 -1
19 1 0
51 1 0
40 1 0
42 1 -2
32 1 1
10 1 0
41 1 1
38 1 0
49 1 0
54 1 -1
36 1 0
11 1 -1
23 1 -1
26 1 0
52 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
21 0 -2
39 0 0
03 0 -2
04 0 -1
05 0 -2
06 0 -1
07 0 -1
08 0 -1
09 0 -2
37 0 -2
30 0 -1
12 0 -1
25 0 0
24 0 0
48 0 -1
16 0 0
17 0 -1
18 0 0
41 1 1
49 1 0
19 1 0
51 1 0
23 1 -1
52 1 0
54 1 -1
26 1 0
47 1 -1
01 1 1
29 1 0
11 1 -1
31 1 -1
32 1 1
33 1 0
45 1 -1
42 1 -2
36 1 0
10 1 0
38 1 0
02 1 0
40 1 0
43 1 -1
28 2 2
13 2 0
53 2 1
34 2 2
15 2 2
50 2 0
22 2 0
35 3 2
27 3 2
46 3 2
14 3 2
44 3 3
55 4 3
20 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ