Kết Quả Xổ Số Power 6/55 10/12/2024

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 10/12/2024
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001125
11
15
26
45
52
55
36
Dự tính giá trị Jackpot 1
96.561.728.400 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
6.716.919.350 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 96.561.728.400
Jackpot 2 | 0 6.716.919.350
Giải Nhất 22 40.000.000
Giải Nhì 1284 500.000
Giải Ba 26280 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
10/12/2024
11
15
26
45
52
55
36
96.561.728.400đ 6.716.919.350đ
07/12/2024
16
17
22
24
29
37
54
89.056.708.500đ 5.883.028.250đ
05/12/2024
16
21
29
41
42
47
09
82.155.882.450đ 5.116.269.800đ
03/12/2024
10
19
33
39
47
54
16
75.376.744.950đ 4.363.032.300đ
30/11/2024
01
20
24
26
38
41
36
69.481.767.900đ 3.708.034.850đ
28/11/2024
01
16
24
28
38
53
09
66.033.314.400đ 3.324.873.350đ
26/11/2024
08
11
16
32
40
43
12
63.109.454.250đ 3.921.018.850đ
23/11/2024
04
12
25
39
48
51
45
60.242.121.300đ 3.602.426.300đ
21/11/2024
15
22
31
40
42
51
26
57.805.702.500đ 3.331.713.100đ
19/11/2024
06
10
17
34
41
48
31
54.820.284.600đ 5.332.330.300đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
16 4 2
41 3 2
24 3 2
29 2 -1
15 2 2
26 2 1
42 2 1
47 2 0
38 2 2
11 2 1
01 2 1
39 2 0
51 2 -2
48 2 2
10 2 2
40 2 1
17 2 1
22 2 1
54 1 -1
52 1 0
45 1 0
28 1 0
12 1 0
33 1 -1
37 1 -1
34 1 -1
32 1 1
19 1 -2
43 1 1
06 1 0
20 1 -1
25 1 0
53 1 1
55 1 1
21 1 0
04 1 1
08 1 1
31 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
49 0 -2
02 0 -1
03 0 0
30 0 -1
05 0 -2
13 0 0
07 0 0
27 0 -1
09 0 -3
44 0 0
23 0 0
18 0 0
46 0 -1
14 0 -2
50 0 -1
36 0 -1
35 0 -1
54 1 -1
19 1 -2
20 1 -1
21 1 0
28 1 0
53 1 1
45 1 0
25 1 0
12 1 0
08 1 1
06 1 0
43 1 1
04 1 1
31 1 -1
32 1 1
33 1 -1
37 1 -1
52 1 0
34 1 -1
55 1 1
17 2 1
39 2 0
40 2 1
10 2 2
42 2 1
29 2 -1
26 2 1
11 2 1
38 2 2
47 2 0
48 2 2
01 2 1
15 2 2
51 2 -2
22 2 1
24 3 2
41 3 2
16 4 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ