Kết Quả Xổ Số Power 6/55 07/12/2024

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 07/12/2024
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001124
16
17
22
24
29
37
54
Dự tính giá trị Jackpot 1
89.056.708.500 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
5.883.028.250 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 89.056.708.500
Jackpot 2 | 0 5.883.028.250
Giải Nhất 14 40.000.000
Giải Nhì 1176 500.000
Giải Ba 24535 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
07/12/2024
16
17
22
24
29
37
54
89.056.708.500đ 5.883.028.250đ
05/12/2024
16
21
29
41
42
47
09
82.155.882.450đ 5.116.269.800đ
03/12/2024
10
19
33
39
47
54
16
75.376.744.950đ 4.363.032.300đ
30/11/2024
01
20
24
26
38
41
36
69.481.767.900đ 3.708.034.850đ
28/11/2024
01
16
24
28
38
53
09
66.033.314.400đ 3.324.873.350đ
26/11/2024
08
11
16
32
40
43
12
63.109.454.250đ 3.921.018.850đ
23/11/2024
04
12
25
39
48
51
45
60.242.121.300đ 3.602.426.300đ
21/11/2024
15
22
31
40
42
51
26
57.805.702.500đ 3.331.713.100đ
19/11/2024
06
10
17
34
41
48
31
54.820.284.600đ 5.332.330.300đ
16/11/2024
16
22
33
37
39
51
54
51.077.854.200đ 4.916.504.700đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
16 5 4
41 3 2
24 3 2
39 3 1
22 3 3
51 3 0
10 2 2
40 2 1
42 2 1
47 2 0
38 2 2
01 2 1
17 2 0
48 2 2
33 2 1
37 2 1
29 2 -1
06 1 0
11 1 0
25 1 0
28 1 0
43 1 1
12 1 0
08 1 1
54 1 -1
04 1 1
32 1 1
21 1 0
20 1 -1
19 1 -2
26 1 0
34 1 -1
31 1 -2
53 1 0
15 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
23 0 0
02 0 -1
03 0 0
52 0 -1
05 0 -3
50 0 -1
07 0 0
49 0 -2
09 0 -3
46 0 -2
45 0 -1
44 0 0
36 0 -1
14 0 -2
35 0 -1
30 0 -1
13 0 0
18 0 0
27 0 -1
55 0 0
21 1 0
28 1 0
20 1 -1
54 1 -1
25 1 0
26 1 0
19 1 -2
53 1 0
04 1 1
06 1 0
31 1 -2
32 1 1
08 1 1
11 1 0
15 1 1
12 1 0
43 1 1
34 1 -1
33 2 1
40 2 1
17 2 0
42 2 1
37 2 1
01 2 1
29 2 -1
10 2 2
47 2 0
48 2 2
38 2 2
51 3 0
22 3 3
41 3 2
24 3 2
39 3 1
16 5 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ