Kết Quả Xổ Số Power 6/55 08/05/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 08/05/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001189
08
14
29
37
39
50
21
Dự tính giá trị Jackpot 1
92.683.982.550 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.367.734.750 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 92.683.982.550
Jackpot 2 | 0 3.367.734.750
Giải Nhất 21 40.000.000
Giải Nhì 1043 500.000
Giải Ba 22466 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
08/05/2025
08
14
29
37
39
50
21
92.683.982.550đ 3.367.734.750đ
06/05/2025
12
16
25
28
30
39
05
89.374.369.800đ 5.363.621.800đ
03/05/2025
15
19
21
26
42
47
38
82.629.952.950đ 4.614.242.150đ
01/05/2025
03
17
19
41
45
50
43
76.782.911.700đ 3.964.570.900đ
29/04/2025
14
15
18
23
28
33
29
71.571.443.250đ 3.385.518.850đ
26/04/2025
03
15
16
31
48
52
21
68.101.773.600đ 6.694.169.350đ
24/04/2025
01
02
15
39
40
47
24
62.979.397.950đ 6.125.016.500đ
22/04/2025
10
25
37
40
41
48
32
59.711.369.250đ 5.761.902.200đ
19/04/2025
05
11
15
32
42
49
43
56.252.064.000đ 5.377.534.950đ
17/04/2025
01
17
20
38
41
52
14
53.378.153.850đ 5.058.211.600đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
15 5 4
39 3 2
41 3 0
25 2 1
03 2 0
01 2 2
14 2 -2
50 2 1
28 2 2
19 2 0
17 2 2
48 2 1
40 2 0
16 2 2
47 2 1
37 2 0
42 2 -2
52 2 2
11 1 1
38 1 1
05 1 1
10 1 0
23 1 -2
26 1 -1
08 1 0
30 1 0
33 1 0
49 1 0
32 1 -1
29 1 -2
12 1 1
31 1 1
02 1 1
20 1 1
45 1 1
18 1 1
21 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
22 0 0
54 0 0
53 0 -2
04 0 0
51 0 -1
06 0 0
07 0 -1
55 0 -1
09 0 0
46 0 0
44 0 0
36 0 -2
35 0 -1
34 0 -2
27 0 -1
24 0 -3
13 0 -3
43 0 -2
45 1 1
20 1 1
21 1 0
05 1 1
23 1 -2
08 1 0
10 1 0
26 1 -1
02 1 1
11 1 1
29 1 -2
30 1 0
31 1 1
32 1 -1
33 1 0
49 1 0
38 1 1
12 1 1
18 1 1
01 2 2
19 2 0
40 2 0
03 2 0
42 2 -2
28 2 2
14 2 -2
52 2 2
25 2 1
47 2 1
48 2 1
16 2 2
50 2 1
17 2 2
37 2 0
41 3 0
39 3 2
15 5 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ