Kết Quả Xổ Số Power 6/55 06/05/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 06/05/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001188
12
16
25
28
30
39
05
Dự tính giá trị Jackpot 1
89.374.369.800 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
5.363.621.800 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 89.374.369.800
Jackpot 2 | 1 5.363.621.800
Giải Nhất 12 40.000.000
Giải Nhì 1288 500.000
Giải Ba 26608 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
06/05/2025
12
16
25
28
30
39
05
89.374.369.800đ 5.363.621.800đ
03/05/2025
15
19
21
26
42
47
38
82.629.952.950đ 4.614.242.150đ
01/05/2025
03
17
19
41
45
50
43
76.782.911.700đ 3.964.570.900đ
29/04/2025
14
15
18
23
28
33
29
71.571.443.250đ 3.385.518.850đ
26/04/2025
03
15
16
31
48
52
21
68.101.773.600đ 6.694.169.350đ
24/04/2025
01
02
15
39
40
47
24
62.979.397.950đ 6.125.016.500đ
22/04/2025
10
25
37
40
41
48
32
59.711.369.250đ 5.761.902.200đ
19/04/2025
05
11
15
32
42
49
43
56.252.064.000đ 5.377.534.950đ
17/04/2025
01
17
20
38
41
52
14
53.378.153.850đ 5.058.211.600đ
15/04/2025
08
23
24
27
42
49
20
50.285.338.500đ 4.714.565.450đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
15 5 4
42 3 -1
41 3 0
16 2 2
23 2 -1
39 2 1
47 2 1
19 2 0
40 2 0
49 2 2
03 2 0
25 2 1
28 2 2
01 2 2
52 2 1
48 2 1
17 2 2
14 1 -3
08 1 1
37 1 -1
38 1 1
11 1 1
31 1 1
32 1 -1
12 1 1
20 1 1
50 1 -1
02 1 0
10 1 0
24 1 -1
45 1 1
26 1 -1
33 1 0
21 1 0
27 1 1
30 1 0
05 1 1
18 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
22 0 0
54 0 -1
53 0 -2
04 0 0
51 0 -1
06 0 0
07 0 -1
55 0 -1
09 0 0
46 0 0
44 0 0
36 0 -2
35 0 -1
29 0 -3
34 0 -2
13 0 -3
43 0 -2
38 1 1
02 1 0
20 1 1
21 1 0
05 1 1
50 1 -1
24 1 -1
08 1 1
26 1 -1
27 1 1
10 1 0
14 1 -3
30 1 0
31 1 1
32 1 -1
33 1 0
45 1 1
11 1 1
18 1 1
37 1 -1
12 1 1
39 2 1
40 2 0
19 2 0
03 2 0
49 2 2
01 2 2
28 2 2
52 2 1
47 2 1
48 2 1
25 2 1
23 2 -1
16 2 2
17 2 2
42 3 -1
41 3 0
15 5 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ