Kết Quả Xổ Số Power 6/55 30/10/2018

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 30/10/2018
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000195
01
12
22
27
30
39
46
Dự tính giá trị Jackpot 1
31.358.509.500 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.496.016.200 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 31.358.509.500
Jackpot 2 | 0 4.496.016.200
Giải Nhất 12 40.000.000
Giải Nhì 500 500.000
Giải Ba 10163 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
30/10/2018
01
12
22
27
30
39
46
31.358.509.500đ 4.496.016.200đ
27/10/2018
08
09
15
21
44
49
16
96.756.562.650đ 4.345.070.700đ
25/10/2018
16
23
29
31
45
48
19
94.362.451.050đ 4.079.058.300đ
23/10/2018
01
03
06
13
21
30
36
91.712.411.850đ 3.784.609.500đ
20/10/2018
02
05
10
17
35
41
21
89.122.986.750đ 3.496.895.600đ
18/10/2018
01
11
22
34
42
47
30
86.856.031.200đ 3.245.011.650đ
16/10/2018
05
28
29
34
42
46
17
84.650.926.350đ 4.933.501.500đ
13/10/2018
12
21
23
44
47
48
43
82.070.152.050đ 4.646.748.800đ
11/10/2018
05
16
17
37
46
49
35
79.704.990.300đ 4.383.953.050đ
09/10/2018
10
27
46
50
51
55
01
77.724.187.950đ 4.163.863.900đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
05 3 1
01 3 2
46 3 1
21 3 2
23 2 2
27 2 2
30 2 1
10 2 2
17 2 -1
44 2 2
34 2 0
47 2 1
22 2 2
29 2 1
48 2 0
12 2 -1
16 2 1
49 2 1
42 2 0
51 1 -1
11 1 1
08 1 -2
39 1 1
37 1 0
06 1 -1
45 1 1
50 1 -1
15 1 1
03 1 -4
13 1 0
55 1 0
35 1 -1
31 1 1
02 1 -1
28 1 -2
41 1 1
09 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
18 0 0
33 0 -1
32 0 -4
04 0 0
54 0 -1
38 0 0
07 0 -2
40 0 -1
26 0 0
53 0 -1
25 0 0
52 0 0
24 0 0
14 0 -1
20 0 0
19 0 0
43 0 -1
36 0 0
50 1 -1
15 1 1
45 1 1
28 1 -2
41 1 1
51 1 -1
11 1 1
09 1 0
08 1 -2
13 1 0
39 1 1
06 1 -1
31 1 1
03 1 -4
02 1 -1
37 1 0
35 1 -1
55 1 0
22 2 2
30 2 1
29 2 1
27 2 2
23 2 2
42 2 0
49 2 1
44 2 2
10 2 2
34 2 0
47 2 1
48 2 0
17 2 -1
16 2 1
12 2 -1
01 3 2
21 3 2
05 3 1
46 3 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ