Kết Quả Xổ Số Power 6/55 30/04/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 30/04/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000272
03
05
13
40
41
45
52
Dự tính giá trị Jackpot 1
35.412.222.450 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.601.358.050 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 35.412.222.450
Jackpot 2 | 0 3.601.358.050
Giải Nhất 10 40.000.000
Giải Nhì 481 500.000
Giải Ba 8507 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
30/04/2019
03
05
13
40
41
45
52
35.412.222.450đ 3.601.358.050đ
27/04/2019
01
11
22
26
33
51
04
34.252.173.750đ 3.472.463.750đ
25/04/2019
16
22
23
33
36
38
45
32.860.128.000đ 3.317.792.000đ
23/04/2019
20
21
22
31
43
45
30
31.616.504.400đ 3.179.611.600đ
20/04/2019
08
10
12
24
40
44
51
119.957.842.650đ 4.699.731.700đ
18/04/2019
07
08
15
24
26
48
10
117.272.637.300đ 4.401.375.550đ
16/04/2019
16
29
32
33
52
53
05
114.222.823.500đ 4.062.507.350đ
13/04/2019
09
13
20
21
36
43
32
110.883.292.950đ 3.691.448.400đ
11/04/2019
01
08
31
32
37
55
53
107.805.747.000đ 3.349.498.850đ
09/04/2019
10
14
19
36
48
49
03
104.660.257.350đ 3.705.261.050đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
08 3 2
22 3 1
33 3 3
36 3 3
01 2 0
10 2 1
48 2 1
32 2 0
21 2 2
24 2 1
43 2 1
13 2 2
31 2 2
20 2 0
16 2 1
26 2 0
40 2 -1
45 2 1
03 1 -2
19 1 0
09 1 -1
37 1 0
14 1 1
52 1 0
38 1 0
29 1 0
41 1 -1
51 1 0
23 1 0
11 1 1
49 1 0
55 1 1
15 1 -1
44 1 -1
07 1 0
12 1 1
05 1 1
53 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
18 0 -3
02 0 0
35 0 -3
04 0 -1
39 0 0
06 0 0
42 0 -1
54 0 -1
30 0 -2
34 0 0
27 0 0
46 0 -3
25 0 0
47 0 -1
28 0 -2
50 0 -2
17 0 0
37 1 0
19 1 0
51 1 0
49 1 0
15 1 -1
23 1 0
14 1 1
52 1 0
12 1 1
11 1 1
53 1 0
29 1 0
09 1 -1
44 1 -1
07 1 0
41 1 -1
05 1 1
03 1 -2
38 1 0
55 1 1
01 2 0
10 2 1
40 2 -1
13 2 2
32 2 0
43 2 1
31 2 2
45 2 1
26 2 0
24 2 1
48 2 1
21 2 2
20 2 0
16 2 1
33 3 3
22 3 1
08 3 2
36 3 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ