Kết Quả Xổ Số Power 6/55 29/04/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 29/04/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001185
14
15
18
23
28
33
29
Dự tính giá trị Jackpot 1
71.571.443.250 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.385.518.850 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 71.571.443.250
Jackpot 2 | 0 3.385.518.850
Giải Nhất 21 40.000.000
Giải Nhì 1117 500.000
Giải Ba 22961 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
29/04/2025
14
15
18
23
28
33
29
71.571.443.250đ 3.385.518.850đ
26/04/2025
03
15
16
31
48
52
21
68.101.773.600đ 6.694.169.350đ
24/04/2025
01
02
15
39
40
47
24
62.979.397.950đ 6.125.016.500đ
22/04/2025
10
25
37
40
41
48
32
59.711.369.250đ 5.761.902.200đ
19/04/2025
05
11
15
32
42
49
43
56.252.064.000đ 5.377.534.950đ
17/04/2025
01
17
20
38
41
52
14
53.378.153.850đ 5.058.211.600đ
15/04/2025
08
23
24
27
42
49
20
50.285.338.500đ 4.714.565.450đ
12/04/2025
03
14
19
37
42
55
23
47.047.684.800đ 4.354.826.150đ
10/04/2025
10
13
36
37
40
43
41
44.401.898.100đ 4.060.849.850đ
08/04/2025
03
07
34
41
43
53
31
41.867.135.850đ 3.779.209.600đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
15 4 3
41 3 0
03 3 3
40 3 1
37 3 3
42 3 -1
14 2 -1
52 2 1
10 2 2
49 2 2
01 2 1
43 2 2
23 2 -1
48 2 1
18 1 1
17 1 1
25 1 0
08 1 0
24 1 -2
31 1 1
39 1 -1
11 1 0
19 1 0
02 1 -1
28 1 0
38 1 1
33 1 0
07 1 1
05 1 1
32 1 -1
16 1 1
47 1 0
13 1 -2
20 1 1
36 1 -1
55 1 0
27 1 1
34 1 -1
53 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
21 0 -1
46 0 0
54 0 -1
04 0 0
35 0 -1
06 0 0
30 0 -2
29 0 -4
09 0 0
26 0 -2
22 0 0
12 0 0
51 0 -1
50 0 -4
44 0 0
45 0 0
28 1 0
18 1 1
19 1 0
20 1 1
55 1 0
11 1 0
47 1 0
24 1 -2
25 1 0
53 1 0
27 1 1
17 1 1
08 1 0
07 1 1
31 1 1
32 1 -1
33 1 0
34 1 -1
05 1 1
36 1 -1
02 1 -1
38 1 1
39 1 -1
16 1 1
13 1 -2
14 2 -1
43 2 2
10 2 2
52 2 1
01 2 1
23 2 -1
48 2 1
49 2 2
42 3 -1
37 3 3
40 3 1
41 3 0
03 3 3
15 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ