Kết Quả Xổ Số Power 6/55 29/03/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 29/03/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001172
14
19
21
24
26
48
39
Dự tính giá trị Jackpot 1
32.223.916.650 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
11.972.701.300 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 32.223.916.650
Jackpot 2 | 0 11.972.701.300
Giải Nhất 13 40.000.000
Giải Nhì 628 500.000
Giải Ba 13454 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
29/03/2025
14
19
21
24
26
48
39
32.223.916.650đ 11.972.701.300đ
27/03/2025
13
25
32
36
41
53
29
186.303.633.150đ 11.725.599.450đ
25/03/2025
14
23
29
30
35
40
17
175.595.022.300đ 10.535.753.800đ
22/03/2025
02
23
42
50
52
54
44
164.088.133.950đ 9.257.210.650đ
20/03/2025
11
13
24
28
36
41
37
153.077.300.400đ 8.033.784.700đ
18/03/2025
02
08
29
30
50
55
27
143.802.230.700đ 7.003.221.400đ
15/03/2025
01
34
39
40
42
50
25
133.643.776.800đ 5.874.504.300đ
13/03/2025
07
13
21
43
52
53
17
123.635.113.500đ 4.762.430.600đ
11/03/2025
01
16
18
30
31
44
34
115.151.239.200đ 3.819.777.900đ
08/03/2025
10
38
41
43
45
48
08
107.773.238.100đ 3.676.491.050đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
50 3 3
41 3 3
30 3 1
13 3 1
24 2 1
48 2 2
53 2 0
01 2 0
42 2 1
02 2 0
43 2 -1
36 2 1
23 2 0
14 2 1
21 2 0
40 2 1
52 2 2
29 2 1
31 1 0
16 1 1
38 1 -1
45 1 -1
07 1 -1
54 1 0
32 1 1
35 1 1
26 1 -1
28 1 1
08 1 0
19 1 1
10 1 0
44 1 1
39 1 0
18 1 1
55 1 0
34 1 0
11 1 0
25 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
37 0 -2
33 0 0
03 0 0
04 0 0
05 0 -3
06 0 0
27 0 -2
46 0 -1
09 0 -1
22 0 -2
47 0 -3
12 0 -1
51 0 -2
49 0 0
15 0 -1
20 0 -1
17 0 -2
19 1 1
18 1 1
16 1 1
11 1 0
10 1 0
08 1 0
45 1 -1
25 1 1
26 1 -1
07 1 -1
28 1 1
44 1 1
39 1 0
31 1 0
32 1 1
54 1 0
34 1 0
35 1 1
38 1 -1
55 1 0
52 2 2
02 2 0
40 2 1
53 2 0
42 2 1
43 2 -1
29 2 1
24 2 1
23 2 0
21 2 0
48 2 2
14 2 1
36 2 1
01 2 0
13 3 1
50 3 3
41 3 3
30 3 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ