Kết Quả Xổ Số Power 6/55 29/01/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 29/01/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000234
15
20
26
41
45
55
10
Dự tính giá trị Jackpot 1
39.668.776.950 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.522.333.750 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 39.668.776.950
Jackpot 2 | 0 4.522.333.750
Giải Nhất 5 40.000.000
Giải Nhì 461 500.000
Giải Ba 10784 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
29/01/2019
15
20
26
41
45
55
10
39.668.776.950đ 4.522.333.750đ
26/01/2019
20
27
33
43
53
54
48
37.689.645.000đ 4.302.430.200đ
24/01/2019
31
35
38
44
49
55
24
36.240.081.150đ 4.141.367.550đ
22/01/2019
01
14
22
40
52
55
21
34.615.289.550đ 3.960.835.150đ
19/01/2019
13
29
42
46
51
53
36
32.903.474.700đ 3.770.633.500đ
17/01/2019
13
14
22
34
35
55
54
31.343.414.700đ 3.597.293.500đ
15/01/2019
04
06
13
22
29
30
52
77.234.333.700đ 3.448.025.200đ
12/01/2019
07
13
14
26
42
54
11
74.780.896.800đ 3.175.421.100đ
10/01/2019
12
22
31
35
40
47
08
73.202.106.900đ 3.519.027.500đ
08/01/2019
03
05
09
11
45
48
40
70.875.624.450đ 3.260.529.450đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
13 4 4
22 4 4
55 4 2
35 3 2
14 3 2
54 2 1
42 2 0
40 2 2
53 2 0
20 2 1
31 2 1
45 2 1
26 2 1
29 2 2
15 1 0
27 1 0
01 1 0
03 1 -1
47 1 0
09 1 -1
46 1 0
51 1 0
11 1 0
33 1 -1
43 1 -1
07 1 1
52 1 -2
06 1 1
04 1 1
05 1 0
30 1 1
38 1 0
44 1 0
34 1 0
41 1 1
12 1 1
49 1 -1
48 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
17 0 -4
02 0 -1
37 0 -2
36 0 -1
32 0 0
25 0 -1
24 0 -1
08 0 -3
23 0 -2
10 0 -1
28 0 0
21 0 -2
50 0 -2
19 0 -1
18 0 0
16 0 -1
39 0 -1
15 1 0
51 1 0
52 1 -2
12 1 1
11 1 0
09 1 -1
07 1 1
06 1 1
49 1 -1
27 1 0
34 1 0
48 1 1
30 1 1
47 1 0
05 1 0
33 1 -1
46 1 0
44 1 0
04 1 1
03 1 -1
38 1 0
41 1 1
01 1 0
43 1 -1
26 2 1
54 2 1
53 2 0
45 2 1
20 2 1
31 2 1
42 2 0
29 2 2
40 2 2
14 3 2
35 3 2
22 4 4
13 4 4
55 4 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ