Kết Quả Xổ Số Power 6/55 28/02/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 28/02/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001316
22
25
31
44
51
54
36
Dự tính giá trị Jackpot 1
96.812.470.200 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
7.505.788.800 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 96.812.470.200
Jackpot 2 | 0 7.505.788.800
Giải Nhất 16 40.000.000
Giải Nhì 894 500.000
Giải Ba 20557 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
28/02/2026
22
25
31
44
51
54
36
96.812.470.200đ 7.505.788.800đ
26/02/2026
01
07
10
21
44
51
46
88.926.650.850đ 6.629.586.650đ
24/02/2026
05
08
18
30
39
54
51
80.578.203.600đ 5.701.981.400đ
21/02/2026
05
07
26
30
41
45
12
72.454.898.500đ 4.799.391.950đ
19/02/2026
01
27
30
43
45
46
48
66.543.126.150đ 4.142.528.350đ
14/02/2026
02
13
26
32
36
42
48
62.316.078.150đ 3.672.856.350đ
12/02/2026
08
17
19
31
32
46
26
59.534.608.350đ 3.363.804.150đ
10/02/2026
13
21
22
26
32
55
20
56.260.371.000đ 4.363.958.700đ
07/02/2026
03
05
13
15
29
46
01
52.944.733.200đ 3.995.554.500đ
05/02/2026
07
13
16
25
26
55
09
50.209.887.000đ 3.691.682.700đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
13 4 2
26 4 3
32 3 1
30 3 2
05 3 3
46 3 2
07 3 3
31 2 1
21 2 -1
01 2 2
51 2 1
22 2 -1
45 2 2
08 2 2
54 2 0
44 2 2
55 2 0
25 2 -1
39 1 1
42 1 0
19 1 1
15 1 -1
29 1 0
03 1 0
16 1 1
27 1 1
18 1 0
10 1 0
02 1 0
36 1 0
17 1 0
41 1 0
43 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
23 0 -1
35 0 -1
38 0 0
04 0 -1
53 0 -4
06 0 0
52 0 -1
50 0 -1
09 0 0
33 0 0
11 0 -2
12 0 -2
49 0 -1
14 0 -3
40 0 0
34 0 -2
47 0 0
24 0 -1
37 0 -1
20 0 -2
48 0 -3
28 0 -1
19 1 1
18 1 0
17 1 0
42 1 0
27 1 1
16 1 1
29 1 0
41 1 0
15 1 -1
39 1 1
10 1 0
03 1 0
02 1 0
36 1 0
43 1 1
21 2 -1
54 2 0
31 2 1
01 2 2
51 2 1
55 2 0
44 2 2
45 2 2
08 2 2
25 2 -1
22 2 -1
07 3 3
46 3 2
30 3 2
05 3 3
32 3 1
26 4 3
13 4 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ