Kết Quả Xổ Số Power 6/55 28-01-2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 28-01-2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001146
**
**
**
**
**
**
**
Dự tính giá trị Jackpot 1
40.900.773.450 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
5.407.765.800 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 40.900.773.450
Jackpot 2 | 0 5.407.765.800
Giải Nhất 0 40.000.000
Giải Nhì 0 500.000
Giải Ba 0 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
25/01/2025
14
21
40
42
48
51
19
40.900.773.450đ 5.407.765.800đ
23/01/2025
11
18
22
49
50
51
37
38.546.257.350đ 5.146.152.900đ
21/01/2025
11
18
22
28
51
52
53
36.193.391.850đ 4.884.723.400đ
18/01/2025
01
03
26
31
37
41
51
33.815.698.950đ 4.620.535.300đ
16/01/2025
08
16
34
37
47
50
23
31.876.928.850đ 4.405.116.400đ
14/01/2025
03
11
12
24
33
40
46
48.562.514.850đ 4.196.568.750đ
11/01/2025
10
25
26
29
37
46
14
46.209.201.600đ 3.935.089.500đ
09/01/2025
18
21
31
39
50
53
13
44.261.572.800đ 3.718.686.300đ
07/01/2025
04
05
09
16
22
39
30
41.746.660.050đ 3.439.251.550đ
04/01/2025
04
10
30
36
40
53
51
39.902.397.600đ 3.234.333.500đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
50 3 3
22 3 2
40 3 3
18 3 0
37 3 2
11 3 3
51 3 0
10 2 0
26 2 2
53 2 0
04 2 0
21 2 1
31 2 2
03 2 1
16 2 0
39 2 1
33 1 0
14 1 0
08 1 0
49 1 0
47 1 1
42 1 -1
52 1 1
29 1 -1
28 1 1
36 1 -1
25 1 1
09 1 0
05 1 1
12 1 0
24 1 0
46 1 1
41 1 -1
34 1 1
30 1 -1
01 1 0
48 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
19 0 -2
02 0 -1
54 0 -1
55 0 -1
45 0 -1
06 0 -2
07 0 0
44 0 -2
38 0 -1
35 0 -1
32 0 -2
13 0 -2
27 0 -2
23 0 0
15 0 0
20 0 -2
17 0 -1
43 0 -1
52 1 1
47 1 1
46 1 1
28 1 1
14 1 0
24 1 0
25 1 1
05 1 1
01 1 0
12 1 0
29 1 -1
30 1 -1
08 1 0
49 1 0
33 1 0
48 1 0
42 1 -1
36 1 -1
34 1 1
09 1 0
41 1 -1
53 2 0
39 2 1
10 2 0
03 2 1
31 2 2
26 2 2
21 2 1
16 2 0
04 2 0
37 3 2
50 3 3
51 3 0
40 3 3
22 3 2
11 3 3
18 3 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ