Kết Quả Xổ Số Power 6/55 26/12/2024

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 26/12/2024
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001132
06
18
33
38
41
48
16
Dự tính giá trị Jackpot 1
31.753.393.950 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.010.491.400 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 31.753.393.950
Jackpot 2 | 1 4.010.491.400
Giải Nhất 14 40.000.000
Giải Nhì 550 500.000
Giải Ba 11846 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
26/12/2024
06
18
33
38
41
48
16
31.753.393.950đ 4.010.491.400đ
24/12/2024
17
20
27
32
44
51
33
135.414.821.550đ 3.815.669.850đ
21/12/2024
04
16
29
30
35
51
48
128.073.792.900đ 3.676.815.650đ
19/12/2024
13
16
32
39
49
51
11
121.982.452.050đ 4.531.446.900đ
17/12/2024
02
14
27
30
53
54
16
114.127.792.950đ 3.658.707.000đ
14/12/2024
03
10
19
20
21
24
07
108.199.429.950đ 3.456.906.000đ
12/12/2024
01
09
12
18
37
44
11
104.087.275.950đ 3.776.545.650đ
10/12/2024
11
15
26
45
52
55
36
96.561.728.400đ 6.716.919.350đ
07/12/2024
16
17
22
24
29
37
54
89.056.708.500đ 5.883.028.250đ
05/12/2024
16
21
29
41
42
47
09
82.155.882.450đ 5.116.269.800đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
16 4 1
29 3 2
51 3 0
41 2 -1
44 2 2
30 2 2
21 2 1
17 2 1
18 2 2
27 2 2
32 2 1
24 2 0
20 2 1
37 2 0
33 1 -1
39 1 -2
02 1 1
19 1 0
01 1 -2
47 1 0
55 1 1
48 1 -1
13 1 1
14 1 1
04 1 0
09 1 1
06 1 0
38 1 -1
53 1 0
10 1 -1
11 1 0
15 1 0
26 1 0
52 1 0
42 1 0
49 1 0
22 1 -1
54 1 0
03 1 1
12 1 -1
45 1 0
35 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
50 0 0
36 0 0
31 0 -1
46 0 0
05 0 0
34 0 -1
07 0 0
08 0 -1
25 0 -2
23 0 0
28 0 -1
43 0 -1
40 0 -3
14 1 1
15 1 0
54 1 0
53 1 0
52 1 0
19 1 0
13 1 1
12 1 -1
11 1 0
10 1 -1
48 1 -1
09 1 1
26 1 0
47 1 0
06 1 0
04 1 0
45 1 0
03 1 1
55 1 1
33 1 -1
22 1 -1
35 1 0
02 1 1
42 1 0
38 1 -1
39 1 -2
01 1 -2
49 1 0
24 2 0
32 2 1
44 2 2
30 2 2
17 2 1
27 2 2
37 2 0
21 2 1
20 2 1
18 2 2
41 2 -1
51 3 0
29 3 2
16 4 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ