Kết Quả Xổ Số Power 6/55 25/04/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 25/04/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001340
04
07
10
29
41
46
43
Dự tính giá trị Jackpot 1
37.612.305.750 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.242.566.150 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 37.612.305.750
Jackpot 2 | 0 3.242.566.150
Giải Nhất 9 40.000.000
Giải Nhì 628 500.000
Giải Ba 14397 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
25/04/2026
04
07
10
29
41
46
43
37.612.305.750đ 3.242.566.150đ
23/04/2026
05
16
17
22
33
53
55
35.429.210.400đ 4.058.059.450đ
21/04/2026
08
30
36
39
50
53
15
33.557.365.650đ 3.850.076.700đ
18/04/2026
09
19
20
28
37
39
24
31.171.403.100đ 3.584.969.750đ
16/04/2026
02
07
15
22
47
52
55
91.889.389.200đ 3.454.813.850đ
14/04/2026
08
16
22
35
39
47
28
87.796.064.550đ 2.077.583.500đ
11/04/2026
13
26
29
38
49
53
07
81.069.972.600đ 3.407.823.450đ
09/04/2026
16
18
22
29
41
53
38
77.399.561.550đ 4.591.280.800đ
07/04/2026
01
13
23
31
44
53
32
71.632.884.900đ 3.950.538.950đ
04/04/2026
05
07
10
23
30
54
40
65.696.235.150đ 3.290.911.200đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
53 5 2
22 4 3
29 3 2
39 3 3
16 3 1
07 3 0
30 2 1
10 2 1
05 2 2
08 2 2
23 2 2
13 2 1
47 2 0
41 2 2
38 1 -1
31 1 0
02 1 1
26 1 -1
46 1 1
18 1 1
54 1 0
33 1 0
09 1 -2
28 1 -1
44 1 0
04 1 1
35 1 1
17 1 0
19 1 0
52 1 -1
50 1 0
20 1 1
15 1 0
01 1 0
36 1 -1
49 1 1
37 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
21 0 -2
32 0 -2
03 0 -1
45 0 -1
43 0 -3
06 0 -1
27 0 -1
25 0 -1
24 0 0
51 0 0
11 0 0
12 0 -3
48 0 -1
14 0 0
34 0 -3
55 0 -1
42 0 -1
40 0 -2
46 1 1
20 1 1
17 1 0
15 1 0
50 1 0
09 1 -2
52 1 -1
26 1 -1
01 1 0
54 1 0
19 1 0
04 1 1
31 1 0
02 1 1
33 1 0
44 1 0
35 1 1
36 1 -1
37 1 1
38 1 -1
49 1 1
18 1 1
28 1 -1
41 2 2
05 2 2
08 2 2
30 2 1
10 2 1
47 2 0
23 2 2
13 2 1
07 3 0
29 3 2
39 3 3
16 3 1
22 4 3
53 5 2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ