Kết Quả Xổ Số Power 6/55 24/03/2026

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 24/03/2026
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001326
12
19
25
26
32
45
03
Dự tính giá trị Jackpot 1
52.121.608.950 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.868.198.250 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 52.121.608.950
Jackpot 2 | 0 3.868.198.250
Giải Nhất 16 40.000.000
Giải Nhì 1096 500.000
Giải Ba 21600 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
24/03/2026
12
19
25
26
32
45
03
52.121.608.950đ 3.868.198.250đ
21/03/2026
01
06
40
43
47
53
03
49.486.876.500đ 3.575.450.200đ
19/03/2026
07
09
17
31
34
36
55
46.605.747.450đ 3.255.324.750đ
17/03/2026
12
26
28
43
50
54
52
44.307.824.700đ 11.078.842.550đ
14/03/2026
07
16
27
29
47
52
26
41.134.772.100đ 10.726.281.150đ
12/03/2026
12
28
36
40
53
55
54
38.227.516.950đ 10.403.252.800đ
10/03/2026
03
26
31
39
47
54
20
35.421.960.450đ 10.091.524.300đ
07/03/2026
04
32
41
45
50
52
29
32.524.976.100đ 9.769.637.150đ
05/03/2026
14
16
35
38
43
51
37
114.662.129.250đ 9.489.084.250đ
03/03/2026
07
13
27
29
43
50
25
105.694.649.850đ 8.492.697.650đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
43 4 3
12 3 3
50 3 3
07 3 0
47 3 3
26 3 -1
45 2 0
32 2 -1
29 2 1
53 2 2
16 2 1
52 2 2
54 2 0
40 2 2
36 2 1
28 2 2
27 2 1
31 2 0
25 1 -1
09 1 1
34 1 1
19 1 0
06 1 1
13 1 -3
03 1 0
17 1 0
35 1 1
39 1 0
55 1 -1
38 1 1
01 1 -1
04 1 1
14 1 1
41 1 0
51 1 -1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
20 0 0
02 0 -1
33 0 0
30 0 -3
05 0 -3
42 0 -1
44 0 -2
08 0 -2
46 0 -3
10 0 -1
11 0 0
24 0 0
49 0 0
23 0 0
15 0 -1
48 0 0
22 0 -2
18 0 -1
21 0 -2
37 0 0
19 1 0
17 1 0
14 1 1
51 1 -1
25 1 -1
09 1 1
01 1 -1
34 1 1
06 1 1
04 1 1
41 1 0
39 1 0
03 1 0
38 1 1
35 1 1
13 1 -3
55 1 -1
52 2 2
28 2 2
32 2 -1
31 2 0
29 2 1
54 2 0
27 2 1
45 2 0
40 2 2
53 2 2
16 2 1
36 2 1
50 3 3
12 3 3
07 3 0
47 3 3
26 3 -1
43 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ