Kết Quả Xổ Số Power 6/55 23/08/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 23/08/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001235
01
09
26
34
44
50
52
Dự tính giá trị Jackpot 1
76.136.581.650 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.345.167.000 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 76.136.581.650
Jackpot 2 | 0 3.345.167.000
Giải Nhất 14 40.000.000
Giải Nhì 802 500.000
Giải Ba 17931 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
23/08/2025
01
09
26
34
44
50
52
76.136.581.650đ 3.345.167.000đ
21/08/2025
05
09
17
35
40
41
44
73.030.078.650đ 1.627.029.250đ
19/08/2025
01
14
31
34
36
47
45
70.743.552.150đ 3.386.081.250đ
16/08/2025
14
23
32
36
47
48
05
67.268.820.900đ 890.133.863đ
14/08/2025
06
10
17
18
32
35
53
64.599.673.800đ 3.263.963.550đ
12/08/2025
01
06
24
37
40
55
10
62.224.001.850đ 3.934.551.350đ
09/08/2025
05
09
16
36
43
51
19
58.984.238.100đ 3.574.577.600đ
07/08/2025
06
24
31
32
39
48
52
56.313.287.400đ 3.277.805.300đ
05/08/2025
08
41
45
51
52
53
31
53.813.039.700đ 3.320.389.450đ
02/08/2025
12
24
29
33
34
35
47
50.929.534.650đ 4.137.610.150đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
35 3 3
34 3 0
01 3 3
06 3 3
32 3 2
24 3 2
09 3 1
36 3 1
47 2 2
14 2 2
31 2 0
05 2 -1
17 2 1
40 2 1
48 2 0
51 2 1
41 2 1
16 1 1
44 1 -2
55 1 1
39 1 -1
43 1 0
52 1 0
12 1 0
18 1 -1
50 1 1
10 1 -1
26 1 -1
37 1 1
45 1 -1
53 1 -1
29 1 -1
33 1 -3
08 1 -1
23 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
20 0 -1
02 0 -1
03 0 0
04 0 -1
54 0 -1
49 0 -1
07 0 0
46 0 -1
42 0 -2
38 0 0
11 0 0
30 0 -1
28 0 -2
27 0 0
15 0 -1
25 0 0
22 0 0
21 0 0
19 0 0
13 0 -1
37 1 1
53 1 -1
23 1 0
52 1 0
16 1 1
26 1 -1
50 1 1
08 1 -1
29 1 -1
12 1 0
45 1 -1
44 1 -2
33 1 -3
43 1 0
39 1 -1
10 1 -1
18 1 -1
55 1 1
05 2 -1
40 2 1
41 2 1
17 2 1
51 2 1
14 2 2
31 2 0
48 2 0
47 2 2
01 3 3
06 3 3
32 3 2
34 3 0
24 3 2
09 3 1
35 3 3
36 3 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ