Kết Quả Xổ Số Power 6/55 23/03/2019

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 23/03/2019
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000256
03
09
30
41
46
52
22
Dự tính giá trị Jackpot 1
85.400.833.350 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.104.783.200 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 85.400.833.350
Jackpot 2 | 0 4.104.783.200
Giải Nhất 10 40.000.000
Giải Nhì 696 500.000
Giải Ba 16397 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
23/03/2019
03
09
30
41
46
52
22
85.400.833.350đ 4.104.783.200đ
21/03/2019
07
18
32
42
46
53
28
82.774.946.550đ 3.813.018.000đ
19/03/2019
08
28
32
35
40
45
34
80.316.793.200đ 3.539.889.850đ
16/03/2019
10
18
22
24
35
40
53
77.924.209.350đ 3.274.047.200đ
14/03/2019
18
21
25
35
44
53
04
75.457.784.550đ 3.267.720.100đ
12/03/2019
09
16
26
34
44
49
19
73.048.303.650đ 3.293.307.650đ
09/03/2019
18
24
31
34
35
44
52
70.408.534.800đ 3.917.427.600đ
07/03/2019
02
14
20
33
41
47
27
68.424.485.250đ 3.696.977.650đ
05/03/2019
01
15
23
51
53
55
26
66.291.315.150đ 3.459.958.750đ
02/03/2019
01
02
03
20
46
48
31
64.196.433.750đ 3.227.194.150đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
35 4 4
18 4 3
53 3 2
44 3 2
46 3 2
02 2 1
24 2 2
09 2 1
41 2 1
32 2 0
40 2 0
20 2 1
34 2 -2
03 2 1
01 2 1
28 1 -1
22 1 0
21 1 1
16 1 -1
26 1 0
51 1 1
15 1 -3
48 1 0
14 1 -1
45 1 1
52 1 -1
55 1 1
31 1 1
07 1 1
30 1 0
33 1 1
47 1 0
49 1 0
10 1 0
25 1 1
23 1 1
42 1 -1
08 1 -2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
17 0 -1
54 0 0
37 0 -1
04 0 -1
05 0 -1
06 0 0
13 0 0
36 0 0
29 0 -2
27 0 -1
11 0 -1
12 0 -2
50 0 -2
39 0 -1
19 0 -2
43 0 -3
38 0 0
16 1 -1
15 1 -3
14 1 -1
21 1 1
22 1 0
23 1 1
47 1 0
25 1 1
26 1 0
10 1 0
28 1 -1
51 1 1
30 1 0
31 1 1
45 1 1
33 1 1
55 1 1
42 1 -1
08 1 -2
52 1 -1
48 1 0
07 1 1
49 1 0
01 2 1
41 2 1
34 2 -2
03 2 1
32 2 0
09 2 1
24 2 2
02 2 1
20 2 1
40 2 0
46 3 2
44 3 2
53 3 2
18 4 3
35 4 4
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ