Kết Quả Xổ Số Power 6/55 22/09/2018

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 22/09/2018
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#000179
01
08
17
28
40
50
21
Dự tính giá trị Jackpot 1
63.494.160.150 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.680.143.500 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 63.494.160.150
Jackpot 2 | 0 3.680.143.500
Giải Nhất 9 40.000.000
Giải Nhì 513 500.000
Giải Ba 12015 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
22/09/2018
01
08
17
28
40
50
21
63.494.160.150đ 3.680.143.500đ
20/09/2018
03
32
35
46
47
49
51
61.507.022.700đ 3.459.350.450đ
18/09/2018
08
21
32
43
48
53
38
59.535.024.150đ 3.240.239.500đ
15/09/2018
02
05
28
30
46
50
49
57.372.868.650đ 5.333.582.600đ
13/09/2018
04
06
07
26
40
44
09
55.368.863.400đ 5.110.915.350đ
11/09/2018
13
17
28
42
45
49
50
53.696.842.500đ 4.925.135.250đ
08/09/2018
09
11
12
24
35
43
15
51.566.176.200đ 4.688.394.550đ
06/09/2018
04
11
15
21
24
27
07
49.962.814.050đ 4.510.243.200đ
04/09/2018
08
18
20
29
34
37
51
48.210.550.500đ 4.315.547.250đ
01/09/2018
02
08
20
21
28
36
05
46.296.717.600đ 4.102.899.150đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
28 4 3
08 4 4
21 3 3
32 2 -1
02 2 1
40 2 1
49 2 0
24 2 1
35 2 2
43 2 2
04 2 2
11 2 1
17 2 1
20 2 2
46 2 0
50 2 2
30 1 0
53 1 0
42 1 -1
03 1 1
26 1 1
37 1 1
47 1 1
29 1 -1
48 1 -2
12 1 0
07 1 0
45 1 0
05 1 0
34 1 0
36 1 -1
09 1 0
15 1 -1
13 1 1
18 1 0
27 1 0
44 1 0
06 1 0
01 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
16 0 -1
54 0 -1
41 0 0
33 0 -3
31 0 -2
25 0 0
23 0 -1
52 0 -1
22 0 -1
10 0 -3
51 0 -2
39 0 -3
19 0 0
14 0 -2
55 0 -2
38 0 -2
15 1 -1
18 1 0
13 1 1
12 1 0
47 1 1
09 1 0
07 1 0
45 1 0
06 1 0
26 1 1
27 1 0
34 1 0
29 1 -1
30 1 0
05 1 0
44 1 0
53 1 0
42 1 -1
03 1 1
36 1 -1
37 1 1
48 1 -2
01 1 1
40 2 1
35 2 2
02 2 1
43 2 2
32 2 -1
24 2 1
46 2 0
04 2 2
20 2 2
17 2 1
50 2 2
11 2 1
49 2 0
21 3 3
08 4 4
28 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ