Kết Quả Xổ Số Power 6/55 22/05/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 5 > Kết Quả Power 6/55 22/05/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001195
03
09
14
41
47
55
22
Dự tính giá trị Jackpot 1
140.519.788.050 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.723.677.200 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 140.519.788.050
Jackpot 2 | 1 3.723.677.200
Giải Nhất 15 40.000.000
Giải Nhì 1140 500.000
Giải Ba 26438 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
22/05/2025
03
09
14
41
47
55
22
140.519.788.050đ 3.723.677.200đ
20/05/2025
19
27
44
45
47
52
15
134.006.693.250đ 7.959.147.050đ
17/05/2025
02
07
26
29
41
50
43
124.379.568.750đ 6.889.466.550đ
15/05/2025
06
09
13
44
49
54
47
115.812.032.250đ 5.937.518.050đ
13/05/2025
03
07
24
39
54
55
42
108.136.393.500đ 5.084.669.300đ
10/05/2025
07
16
19
28
34
51
15
99.353.641.350đ 4.108.807.950đ
08/05/2025
08
14
29
37
39
50
21
92.683.982.550đ 3.367.734.750đ
06/05/2025
12
16
25
28
30
39
05
89.374.369.800đ 5.363.621.800đ
03/05/2025
15
19
21
26
42
47
38
82.629.952.950đ 4.614.242.150đ
01/05/2025
03
17
19
41
45
50
43
76.782.911.700đ 3.964.570.900đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
19 4 3
50 3 3
47 3 2
41 3 0
03 3 0
39 3 2
07 3 2
54 2 2
26 2 2
28 2 1
16 2 1
09 2 2
29 2 2
45 2 2
44 2 2
14 2 0
55 2 1
15 1 -3
30 1 1
24 1 0
51 1 1
08 1 0
52 1 -1
02 1 0
17 1 0
21 1 1
34 1 0
06 1 1
49 1 -1
27 1 0
37 1 -2
12 1 1
25 1 0
13 1 0
42 1 -2
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
20 0 -1
35 0 0
53 0 -1
04 0 0
05 0 -1
38 0 -1
01 0 -2
33 0 -1
32 0 -1
10 0 -2
11 0 -1
31 0 -1
40 0 -3
43 0 -2
23 0 -2
48 0 -2
22 0 0
18 0 -1
46 0 0
36 0 -1
21 1 1
17 1 0
15 1 -3
24 1 0
25 1 0
42 1 -2
27 1 0
34 1 0
51 1 1
30 1 1
12 1 1
52 1 -1
08 1 0
06 1 1
02 1 0
37 1 -2
13 1 0
49 1 -1
16 2 1
54 2 2
29 2 2
26 2 2
55 2 1
44 2 2
45 2 2
14 2 0
09 2 2
28 2 1
47 3 2
50 3 3
07 3 2
41 3 0
03 3 0
39 3 2
19 4 3
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ