Kết Quả Xổ Số Power 6/55 21/12/2024

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 7 > Kết Quả Power 6/55 21/12/2024
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001130
04
16
29
30
35
51
48
Dự tính giá trị Jackpot 1
128.073.792.900 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
3.676.815.650 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 128.073.792.900
Jackpot 2 | 1 3.676.815.650
Giải Nhất 19 40.000.000
Giải Nhì 1167 500.000
Giải Ba 26266 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
21/12/2024
04
16
29
30
35
51
48
128.073.792.900đ 3.676.815.650đ
19/12/2024
13
16
32
39
49
51
11
121.982.452.050đ 4.531.446.900đ
17/12/2024
02
14
27
30
53
54
16
114.127.792.950đ 3.658.707.000đ
14/12/2024
03
10
19
20
21
24
07
108.199.429.950đ 3.456.906.000đ
12/12/2024
01
09
12
18
37
44
11
104.087.275.950đ 3.776.545.650đ
10/12/2024
11
15
26
45
52
55
36
96.561.728.400đ 6.716.919.350đ
07/12/2024
16
17
22
24
29
37
54
89.056.708.500đ 5.883.028.250đ
05/12/2024
16
21
29
41
42
47
09
82.155.882.450đ 5.116.269.800đ
03/12/2024
10
19
33
39
47
54
16
75.376.744.950đ 4.363.032.300đ
30/11/2024
01
20
24
26
38
41
36
69.481.767.900đ 3.708.034.850đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
16 4 1
24 3 1
29 3 2
54 2 2
26 2 1
47 2 2
41 2 0
21 2 1
30 2 2
39 2 -1
01 2 0
37 2 0
20 2 2
19 2 2
10 2 1
51 2 -3
33 1 -1
13 1 1
15 1 0
32 1 0
03 1 1
11 1 -1
42 1 0
04 1 0
38 1 0
17 1 0
45 1 0
49 1 0
44 1 1
14 1 0
35 1 0
12 1 -1
55 1 1
22 1 -1
52 1 0
18 1 1
27 1 1
53 1 0
02 1 1
09 1 0
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
50 0 -1
36 0 0
31 0 -1
34 0 -2
05 0 0
06 0 -2
07 0 0
08 0 -1
25 0 -2
23 0 0
28 0 -1
46 0 0
48 0 -2
43 0 -1
40 0 -3
15 1 0
17 1 0
18 1 1
14 1 0
52 1 0
12 1 -1
11 1 -1
53 1 0
45 1 0
09 1 0
44 1 1
27 1 1
04 1 0
55 1 1
42 1 0
03 1 1
32 1 0
33 1 -1
22 1 -1
35 1 0
02 1 1
38 1 0
13 1 1
49 1 0
47 2 2
41 2 0
30 2 2
54 2 2
26 2 1
10 2 1
21 2 1
37 2 0
20 2 2
19 2 2
01 2 0
51 2 -3
39 2 -1
24 3 1
29 3 2
16 4 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ