Kết Quả Xổ Số Power 6/55 21/01/2025

Trang chủ > Power 6/55 > Power 6/55 Thứ 3 > Kết Quả Power 6/55 21/01/2025
00
:
00
:
00
Giờ
Phút
Giây
Kỳ:#001143
11
18
22
28
51
52
53
Dự tính giá trị Jackpot 1
36.193.391.850 VND
Dự tính giá trị Jackpot 2
4.884.723.400 VND
Giải thưởng Kết quả Số lượng giải Giá trị giải(đồng)
Jackpot 1 0 36.193.391.850
Jackpot 2 | 0 4.884.723.400
Giải Nhất 8 40.000.000
Giải Nhì 646 500.000
Giải Ba 14485 50.000

Thống kê nhanh Power 6/55

Thống kê giải Jackpot Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Ngày Kết quả Jackpot 1 Jackpot 2
21/01/2025
11
18
22
28
51
52
53
36.193.391.850đ 4.884.723.400đ
18/01/2025
01
03
26
31
37
41
51
33.815.698.950đ 4.620.535.300đ
16/01/2025
08
16
34
37
47
50
23
31.876.928.850đ 4.405.116.400đ
14/01/2025
03
11
12
24
33
40
46
48.562.514.850đ 4.196.568.750đ
11/01/2025
10
25
26
29
37
46
14
46.209.201.600đ 3.935.089.500đ
09/01/2025
18
21
31
39
50
53
13
44.261.572.800đ 3.718.686.300đ
07/01/2025
04
05
09
16
22
39
30
41.746.660.050đ 3.439.251.550đ
04/01/2025
04
10
30
36
40
53
51
39.902.397.600đ 3.234.333.500đ
02/01/2025
04
10
18
22
41
45
50
37.793.396.100đ 3.671.111.350đ
31/12/2024
08
13
29
36
42
43
28
36.109.769.250đ 3.484.041.700đ
Mặc định
Chẵn Lẻ
Lớn Nhỏ

Thống kê số nóng Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
22 3 2
04 3 2
37 3 1
18 3 1
10 3 2
39 2 1
29 2 0
16 2 -1
50 2 2
40 2 2
36 2 1
41 2 1
08 2 2
31 2 2
03 2 1
53 2 0
11 2 1
26 2 1
52 1 0
45 1 0
42 1 0
01 1 0
12 1 0
13 1 0
47 1 1
33 1 0
46 1 1
24 1 -1
28 1 1
43 1 1
05 1 1
21 1 0
25 1 1
51 1 -2
09 1 0
30 1 -1
34 1 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ

Thống kê số lạnh Power 6/55 trong 10 kỳ quay gần đây

Số Số lần xuất hiện So với chu kỳ trước
38 0 -1
02 0 -1
54 0 -1
32 0 -2
44 0 -2
06 0 -2
07 0 0
55 0 -2
27 0 -2
49 0 -1
48 0 -1
23 0 0
20 0 -2
14 0 -1
15 0 -1
19 0 -2
17 0 -2
35 0 -1
47 1 1
13 1 0
21 1 0
28 1 1
12 1 0
24 1 -1
25 1 1
45 1 0
09 1 0
51 1 -2
05 1 1
30 1 -1
43 1 1
52 1 0
33 1 0
42 1 0
46 1 1
34 1 1
01 1 0
08 2 2
39 2 1
40 2 2
41 2 1
03 2 1
31 2 2
29 2 0
26 2 1
36 2 1
16 2 -1
11 2 1
53 2 0
50 2 2
18 3 1
04 3 2
10 3 2
22 3 2
37 3 1
Hiển thị bảng
Hiển thị biểu đồ